Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

MEXC đã tăng giới hạn vị thế cho SOXL, SNDK và 19 Futures khác vào 27/10

Để nâng cao trải nghiệm giao dịch, MEXC đã tăng giới hạn vị thế cho Futures sau, có hiệu lực từ 21:00 27/10/2026 (Giờ VN).

Chi tiết như sau:
Cặp Futures
Số lượng vị thế (USDT)
Đòn bẩy tối đa
Tỷ lệ ký quỹ duy trì
SOXLUSDT

100,000
200
0.40%
201,000
100
0.50%
509,000
50
1.00%
2,010,000
25
1.90%
5,090,000
20
2.00%
5,960,000
10
5.00%
SNDKUSDT
207,000
200
0.40%
414,000
100
0.50%
2,000,000
50
1.00%
7,120,000
25
1.90%
10,300,000
20
2.00%
15,000,000
10
5.00%
SKHYNIXSDT
99,400
200
0.40%
205,000
100
0.50%
512,000
50
1.00%
2,050,000
25
1.90%
5,120,000
20
2.00%
5,630,000
10
5.00%
KORUUSDT
300,000
50
1.00%
1,000,000
25
1.90%
3,000,000
20
2.00%
6,000,000
10
5.00%
SPCXUSDT
194,000
200
0.40%
509,000
100
0.50%
1,000,000
75
0.65%
4,040,000
50
1.00%
10,100,000
20
2.00%
32,900,000
10
5.00%
MUUSDT
185,000
200
0.40%
416,000
100
0.50%
2,030,000
50
1.00%
7,120,000
25
1.90%
10,100,000
20
2.00%
11,100,000
10
5.00%
SKHYUSDT
14,400
200
0.40%
55,000
100
0.50%
202,000
50
1.00%
1,010,000
25
1.90%
2,020,000
20
2.00%
5,860,000
10
5.00%
SOXSUSDT
208,000
50
1.00%
497,000
25
1.90%
1,580,000
20
2.00%
7,910,000
10
5.00%
SNXUSDT
11,500
50
1.00%
933,000
20
2.00%
4,130,000
10
5.00%
MSTRUSDT
81,700
100
0.50%
211,000
50
1.00%
1,050,000
25
1.90%
2,110,000
20
2.00%
3,520,000
10
5.00%
TSLAUSDT
100,000
100
0.50%
482,000
50
1.00%
1,000,000
25
1.90%
3,010,000
20
2.00%
7,530,000
10
5.00%
NVDAUSDT
97,700
200
0.40%
195,000
100
0.50%
499,000
50
1.00%
999,000
25
1.90%
3,040,000
20
2.00%
6,510,000
10
5.00%
INTCUSDT
101,000
100
0.50%
463,000
50
1.00%
927,000
25
1.90%
2,870,000
20
2.00%
5,650,000
10
5.00%
NBISUSDT
76,900
50
0.50%
501,000
25
1.90%
802,000
20
2.00%
2,340,000
10
5.00%
SAMSUNGUSDT
56,200
200
0.40%
102,000
100
0.50%
187,000
50
1.00%
1,050,000
25
1.90%
3,230,000
20
2.00%
5,960,000
10
5.00%
DRAMUSDT
105,000
100
0.50%
210,000
50
1.00%
1,000,000
25
1.90%
3,000,000
20
2.00%
5,750,000
10
5.00%
AAPLUSDT
51,900
100
0.50%
606,000
50
1.00%
814,000
25
1.90%
1,000,000
20
2.00%
3,810,000
10
5.00%
GOOGLUSDT
51,200
100
0.50%
448,000
50
1.00%
993,000
25
1.90%
2,980,000
20
2.00%
5,120,000
10
5.00%
MRVLUSDT
51,400
100
0.50%
395,000
50
1.00%
1,000,000
25
1.90%
3,110,000
20
2.00%
6,940,000
10
5.00%
AMDUSDT
31,400
200
0.40%
101,000
100
0.50%
407,000
50
1.00%
1,010,000
20
2.00%
3,050,000
10
5.00%
ANTHROPICUSDT
163,000
50
1.00%
498,000
20
2.00%
4,980,000
10
5.00%
*Lưu ý: Số lượng vị thế tối đa ≈ Số lượng hợp đồng mở tối đa * Kích thước Futures * Giá hiện tại. Giới hạn vị thế được liệt kê trong bảng trên là ước tính dựa trên giá vào lúc 21:00 27/10/2026 (Giờ VN).

Để biết thêm thông tin mới nhất, vui lòng tham khảo Thông tin → Giới hạn rủi ro/Quy tắc giao dịch.

Lưu ý quan trọng
  • Những điều chỉnh này sẽ không ảnh hưởng đến các vị thế hiện tại của bạn.
  • Tùy thuộc vào biến động thị trường, MEXC toàn quyền điều chỉnh các thông số Futures, bao gồm nhưng không giới hạn ở giới hạn vị thế, đòn bẩy tối đa, tỷ lệ Funding và độ chính xác của giá.

Cảm ơn sự đồng hành của bạn.
Coin Icon
Đăng ký ngay để nhận phần thưởng người dùng mới 10,000 USDT

Đăng ký Tiêu điểm MEXC

Biến động thị trường, niêm yết & nhận định hàng tuần, được gửi thẳng đến hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý nhận bản tin MEXC và cập nhật qua Email, cũng như đồng ý với Chính sách bảo mật của chúng tôi. Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.

Tham gia MEXC trên Telegram

Nhận thông tin niêm yết, sự kiện và cập nhật mới nhất theo thời gian thực, trực tiếp từ kênh Telegram chính thức của chúng tôi.

MEXC đã tăng giới hạn vị thế cho SOXL, SNDK và 19 Futures khác vào 27/10

Để nâng cao trải nghiệm giao dịch, MEXC đã tăng giới hạn vị thế cho Futures sau, có hiệu lực từ 21:00 27/10/2026 (Giờ VN).

Chi tiết như sau:
Cặp Futures
Số lượng vị thế (USDT)
Đòn bẩy tối đa
Tỷ lệ ký quỹ duy trì
SOXLUSDT

100,000
200
0.40%
201,000
100
0.50%
509,000
50
1.00%
2,010,000
25
1.90%
5,090,000
20
2.00%
5,960,000
10
5.00%
SNDKUSDT
207,000
200
0.40%
414,000
100
0.50%
2,000,000
50
1.00%
7,120,000
25
1.90%
10,300,000
20
2.00%
15,000,000
10
5.00%
SKHYNIXSDT
99,400
200
0.40%
205,000
100
0.50%
512,000
50
1.00%
2,050,000
25
1.90%
5,120,000
20
2.00%
5,630,000
10
5.00%
KORUUSDT
300,000
50
1.00%
1,000,000
25
1.90%
3,000,000
20
2.00%
6,000,000
10
5.00%
SPCXUSDT
194,000
200
0.40%
509,000
100
0.50%
1,000,000
75
0.65%
4,040,000
50
1.00%
10,100,000
20
2.00%
32,900,000
10
5.00%
MUUSDT
185,000
200
0.40%
416,000
100
0.50%
2,030,000
50
1.00%
7,120,000
25
1.90%
10,100,000
20
2.00%
11,100,000
10
5.00%
SKHYUSDT
14,400
200
0.40%
55,000
100
0.50%
202,000
50
1.00%
1,010,000
25
1.90%
2,020,000
20
2.00%
5,860,000
10
5.00%
SOXSUSDT
208,000
50
1.00%
497,000
25
1.90%
1,580,000
20
2.00%
7,910,000
10
5.00%
SNXUSDT
11,500
50
1.00%
933,000
20
2.00%
4,130,000
10
5.00%
MSTRUSDT
81,700
100
0.50%
211,000
50
1.00%
1,050,000
25
1.90%
2,110,000
20
2.00%
3,520,000
10
5.00%
TSLAUSDT
100,000
100
0.50%
482,000
50
1.00%
1,000,000
25
1.90%
3,010,000
20
2.00%
7,530,000
10
5.00%
NVDAUSDT
97,700
200
0.40%
195,000
100
0.50%
499,000
50
1.00%
999,000
25
1.90%
3,040,000
20
2.00%
6,510,000
10
5.00%
INTCUSDT
101,000
100
0.50%
463,000
50
1.00%
927,000
25
1.90%
2,870,000
20
2.00%
5,650,000
10
5.00%
NBISUSDT
76,900
50
0.50%
501,000
25
1.90%
802,000
20
2.00%
2,340,000
10
5.00%
SAMSUNGUSDT
56,200
200
0.40%
102,000
100
0.50%
187,000
50
1.00%
1,050,000
25
1.90%
3,230,000
20
2.00%
5,960,000
10
5.00%
DRAMUSDT
105,000
100
0.50%
210,000
50
1.00%
1,000,000
25
1.90%
3,000,000
20
2.00%
5,750,000
10
5.00%
AAPLUSDT
51,900
100
0.50%
606,000
50
1.00%
814,000
25
1.90%
1,000,000
20
2.00%
3,810,000
10
5.00%
GOOGLUSDT
51,200
100
0.50%
448,000
50
1.00%
993,000
25
1.90%
2,980,000
20
2.00%
5,120,000
10
5.00%
MRVLUSDT
51,400
100
0.50%
395,000
50
1.00%
1,000,000
25
1.90%
3,110,000
20
2.00%
6,940,000
10
5.00%
AMDUSDT
31,400
200
0.40%
101,000
100
0.50%
407,000
50
1.00%
1,010,000
20
2.00%
3,050,000
10
5.00%
ANTHROPICUSDT
163,000
50
1.00%
498,000
20
2.00%
4,980,000
10
5.00%
*Lưu ý: Số lượng vị thế tối đa ≈ Số lượng hợp đồng mở tối đa * Kích thước Futures * Giá hiện tại. Giới hạn vị thế được liệt kê trong bảng trên là ước tính dựa trên giá vào lúc 21:00 27/10/2026 (Giờ VN).

Để biết thêm thông tin mới nhất, vui lòng tham khảo Thông tin → Giới hạn rủi ro/Quy tắc giao dịch.

Lưu ý quan trọng
  • Những điều chỉnh này sẽ không ảnh hưởng đến các vị thế hiện tại của bạn.
  • Tùy thuộc vào biến động thị trường, MEXC toàn quyền điều chỉnh các thông số Futures, bao gồm nhưng không giới hạn ở giới hạn vị thế, đòn bẩy tối đa, tỷ lệ Funding và độ chính xác của giá.

Cảm ơn sự đồng hành của bạn.
Coin Icon
Đăng ký ngay để nhận phần thưởng người dùng mới 10,000 USDT

Đăng ký Tiêu điểm MEXC

Biến động thị trường, niêm yết & nhận định hàng tuần, được gửi thẳng đến hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý nhận bản tin MEXC và cập nhật qua Email, cũng như đồng ý với Chính sách bảo mật của chúng tôi. Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.

Tham gia MEXC trên Telegram

Nhận thông tin niêm yết, sự kiện và cập nhật mới nhất theo thời gian thực, trực tiếp từ kênh Telegram chính thức của chúng tôi.
Cập nhật thông tin mới nhất về niêm yết, hủy niêm yết, sự kiện giao dịch và cập nhật sản phẩm trên MEXC. Khám phá các token mới, dự án Launchpad, cơ hội Earn, công cụ AI và các cải tiến giao dịch Futures trên MEXC.Cập nhật thông tin mới nhất về niêm yết, hủy niêm yết, sự kiện giao dịch và cập nhật sản phẩm trên MEXC. Khám phá các token mới, dự án Launchpad, cơ hội Earn, công cụ AI và các cải tiến giao dịch Futures trên MEXC.