Lĩnh vực ngân hàng tại tất cả các quốc gia và khu vực sau đây có những đặc điểm riêng biệt, chịu ảnh hưởng bởi điều kiện kinh tế địa phương, khuôn khổ pháp lý và sở thích của người dùng. Chúng tôi khuLĩnh vực ngân hàng tại tất cả các quốc gia và khu vực sau đây có những đặc điểm riêng biệt, chịu ảnh hưởng bởi điều kiện kinh tế địa phương, khuôn khổ pháp lý và sở thích của người dùng. Chúng tôi khu
Learn/Hướng dẫn người mới/OTC/Tỷ lệ phê d...o ngân hàng

Tỷ lệ phê duyệt thẻ theo ngân hàng

Sơ cấp
04/09/2025MEXC
0m
Humanity
H$0.06499-2.18%
4
4$0.00894+5.78%
7
7$----%

Lĩnh vực ngân hàng tại tất cả các quốc gia và khu vực sau đây có những đặc điểm riêng biệt, chịu ảnh hưởng bởi điều kiện kinh tế địa phương, khuôn khổ pháp lý và sở thích của người dùng. Chúng tôi khuyến nghị bạn xem xét kỹ báo cáo này trước khi thực hiện bất kỳ giao dịch nào bằng thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ, bao gồm Visa, Mastercard, Google Pay hoặc Apple Pay.

1. JPY


Tỷ lệ thành công của thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ tại các ngân hàng nội địa ở Nhật Bản


Chữ màu xanh lá biểu thị tỷ lệ thành công cao và được khuyến nghị sử dụng.
Chữ màu cam biểu thị có thể thử, nhưng tỷ lệ thành công thấp hơn.
Chữ màu đỏ biểu thị tỷ lệ thành công cực kỳ thấp và không được khuyến nghị sử dụng.
Ngân hàng phát hành thẻ tại Nhật Bản
Tên tiếng Nhật
PAYPAY CARD CORPORATION
Paypayカード株式会社
SBI SUMISHIN NET BANK, LTD.
住信SBIネット銀行 株式会社
CREDIT SAISON CO. LTD.
株式会社クレディセゾン
RAKUTEN BANK LTD.
楽天銀行株式会社
ORIENT CORPORATION
株式会社オリエントコーポレーション
UC CARD CO. LTD.
ユーシーカード株式会社
RAKUTEN BANK, LTD.
楽天銀行株式会社
LIFECARD CO.,LTD.
ライフカード株式会社
AEON FINANCIAL SERVICE CO., LTD.
イオンフィナンシャルサービス株式会社
JAPAN POST BANK
株式会社ゆうちょ銀行
APLUS CO., LTD
株式会社アプラス
NTT DOCOMO INC
株式会社NTTドコモ
ACOM CO., LTD.
アコム株式会社
POCKET CARD CO., LTD.
ポケットカード株式会社
IDEMITSU CREDIT CO. LTD
出光クレジット株式会社
TAKASHIMAYA FINANCIAL PARTNERS CO. LTD
高島屋ファイナンシャル・パートナーズ株式会社
SEVEN CARD SERVICE CO. LTD.
株式会社セブンCSカードサービス
SURUGA BANK LTD.
スルガ銀行株式会社
AOZORA BANK LTD.
株式会社あおぞら銀行
DOGIN CARD CO. LTD.
道銀カード株式会社
BANK OF THE RYUKYUS LIMITED.
株式会社琉球銀行
HOKURIKU CARD CO. LTD.
株式会社北陸カード
AOYAMA CAPITAL CO., LTD.
株式会社青山キャピタル
OKINAWA CREDIT SERVICE CO. LTD
株式会社OCS
THE GUNGIN CARD CO. LTD.
株式会社群銀カード
THE IYO BANK LTD.
株式会社伊予銀行
THE JOYO BANK LTD.
株式会社常陽銀行
SUMITOMO MITSUI CARD COMPANY LIMITED
三井住友カード株式会社
MITSUBISHI UFJ NICOS CO. LTD
三菱UFJニコス株式会社
WISE PAYMENTS JAPAN K K
ワイズ・ペイメンツ・ジャパン株式会社
SMBC TRUST BANK LTD.
株式会社SMBC信託銀行
UCS CO., LTD.
株式会社UCS
THE KYUSHU CARD CO. LTD.
九州カード株式会社
EPOS CARD COMPANY LIMITED
株式会社エポスカード
REVOLUT TECHNOLOGIES JAPAN INC.
REVOLUT TECHNOLOGIES JAPAN株式会社
MICARD CO. LTD
株式会社エムアイカード
GMO AOZORA NET BANK, LTD.
GMOあおぞらネット銀行株式会社
JACCS COMPANY LIMITED
株式会社ジャックス
RESONA CARD CO. LTD.
りそなカード株式会社
AU FINANCIAL SERVICE CORPORATION
auフィナンシャルサービス株式会社
THE HOKKOKU BANK LIMITED
株式会社北國銀行
THE CHIBA BANK LTD
株式会社千葉銀行
KYASH INC.
株式会社Kyash
MUFG BANK LTD.
株式会社三菱UFJ銀行
KANMU INC.
株式会社カンム
SHINKIN BANK CARD CO. LTD.
株式会社しんきんカード
THE BANK OF FUKUOKA LTD.
株式会社福岡銀行
SUMITOMO MITSUI TRUST CLUB CO., LTD.
三井住友トラストクラブ株式会社
THE ASHIKAGA BANK LTD.
株式会社足利銀行
CHUBU SHINKIN BANK CARD CO. LTD
株式会社中部しんきんカード
THE BANK OF YOKOHAMA LTD.
株式会社横浜銀行
THE MINATO BANK LTD.
株式会社みなと銀行
RESONA BANK LIMITED
株式会社りそな銀行
THE FFG CARD CO. LTD.
株式会社FFGカード
SONY BANK INCORPORATED
ソニー銀行株式会社
KINKI SHINKIN CARD COMPANY LIMITED
株式会社近畿しんきんカード
SAITAMA RESONA BANK LTD.
株式会社埼玉りそな銀行
THE SAN-IN GODO BANK LIMITED
株式会社山陰合同銀行
SB PAYMENT SERVICE CORP.
SBペイメントサービス株式会社
SHIKOKU SHINKIN CARD COMPANY LIMITED
株式会社四国しんきんカード
THE AWAGIN CARD CO. LTD.
阿波銀カード株式会社

2. TWD


Tỷ lệ thành công của thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ tại các ngân hàng nội địa ở Đài Loan


Chữ màu xanh lá biểu thị tỷ lệ thành công cao và được khuyến nghị sử dụng: trên 50%
Chữ màu cam biểu thị có thể thử, nhưng tỷ lệ thành công thấp hơn: 30%-50%
Chữ màu đỏ biểu thị tỷ lệ thành công cực kỳ thấp và không được khuyến nghị sử dụng: dưới 30%

Ngân hàng phát hành thẻ tại Đài Loan
台灣發卡行
TAISHIN INTERNATIONAL BANK
台新國際商業銀行
DBS BANK (TAIWAN) LTD.
星展(台灣)商業銀行
CATHAY UNITED BANK
國泰世華商業銀行
CHUNGHWA POST COMPANY LIMITED.
中華郵政股份有限公司
LINE BANK TAIWAN LIMITED
連線商業銀行股份有限公司
BANK SINOPAC
永豐商業銀行
FIRST COMMERCIAL BANK
第一商業銀行
TAIWAN COOPERATIVE BANK
臺灣合作金庫商業銀行
FAR EASTERN INTERNATIONAL BANK
遠東國際商業銀行
CHANG HWA COMMERCIAL BANK LTD.
彰化商業銀行股份有限公司
MEGA INTERNATIONAL COMMERCIAL BANK CO. LTD.
兆豐國際商業銀行股份有限公司
CHANG HWA COMMERCIAL BANK LTD.
彰化商業銀行股份有限公司
THE CHANG HWA COMMERCIAL BANK LTD.
彰化商業銀行股份有限公司
TAIWAN SHIN KONG COMMERCIAL BANK
臺灣新光商業銀行
MEGA INTERNATIONAL COMMERCIAL BANK CO., LTD
兆豐國際商業銀行股份有限公司
KGI BANK
凱基商業銀行
TAIPEI FUBON COMMERCIAL BANK CO., LTD.
台北富邦商業銀行股份有限公司
STANDARD CHARTERED BANK (TAIWAN) LIMITED
渣打國際商業銀行股份有限公司
CTBC BANK CO. LTD.
中國信託商業銀行股份有限公司
E. SUN COMMERCIAL BANK CO., LTD.
玉山商業銀行股份有限公司
YUANTA COMMERCIAL BANK CO. LTD
元大商業銀行股份有限公司
E. SUN COMMERCIAL BANK LTD.
玉山商業銀行股份有限公司
UNION BANK OF TAIWAN
聯邦商業銀行
BANK OF TAIWAN
臺灣銀行
HUA NAN COMMERCIAL BANK LTD.
華南商業銀行股份有限公司
YUANTA COMMERCIAL BANK CO., LTD.
元大商業銀行股份有限公司
SUNNY BANK
陽信商業銀行
THE SHANGHAI COMMERCIAL & SAVINGS BANK LTD.
上海商業儲蓄銀行股份有限公司
TAIWAN BUSINESS BANK
臺灣中小企業銀行
O-BANK CO. LTD.
王道商業銀行股份有限公司

3. AED


Tỷ lệ thành công của thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ tại các ngân hàng nội địa trong khu vực MENA (Trung Đông và Bắc Phi)


Chữ màu xanh lá biểu thị tỷ lệ thành công cao và được khuyến nghị sử dụng: trên 50%
Chữ màu cam biểu thị có thể thử, nhưng tỷ lệ thành công thấp hơn: 30%-50%
Chữ màu đỏ biểu thị tỷ lệ thành công cực kỳ thấp và không được khuyến nghị sử dụng: dưới 30%

Ngân hàng phát hành thẻ tại Các tiểu Vương quốc Ả rập Thống nhất (AED)
DUBAI ISLAMIC BANK
DIGITAL FINANCIAL SERVICES LLC
ABU DHABI COMMERCIAL BANK
MASHREQBANK
WIO BANK P.J.S.C
EMIRATES NBD BANK (P.J.S.C.)
ABU DHABI ISLAMIC BANK
NATIONAL BANK OF RAS AL-KHAIMAH (RAKBANK)
FIRST ABU DHABI BANK PJSC
AL HILAL BANK PJSC
NETWORK INTERNATIONAL LLC
EMIRATES ISLAMIC BANK P.J.S.C.
WIO BANK PJSC
COMMERCIAL BANK OF DUBAI
HSBC BANK MIDDLE EAST
COMMERCIAL BANK OF DUBAI(PSC)
EITC FINANCIAL SERVICES L.L.C
AAFAQ ISLAMIC FINANCE PSC
DEEM FINANCE L.L.C.
LARI EXCHANGE
STANDARD CHARTERED BANK
JANATA BANK LIMITED
NATIONAL BANK OF FUJAIRAH
AL ANSARI EXCHANGE LLC
CANADIA BANK PLC
COMMERCIAL BANK INTERNATIONAL
PROVISIONAL - FIRST ABU DHABI BANK (PJSC)
BANK OF BARODA
AL HILAL BANK P.J.S.C.
ARAB BANK FOR INVESTMENT & FOREIGN TRADE
PROVISIONAL BID - FIRST ABU DHABI BANK (PJSC)
FINANCE HOUSE L.L.C.
ABU DHABI ISLAMIC BANK P.J.S.C.
CITIBANK, N.A.
ARAB BANK PLC
MAMO LIMITED
UNITED BANK LIMITED
THE NATIONAL BANK OF UMM AL-QAIWAIN PSC.
HABIB BANK AG ZURICH
MYZOI FINANCIAL INCLUSION TECHNOLOGIES L.L.C.
NYMCARD PAYMENT SERVICES L.L.C.
CITIBANK NATIONAL ASSOCIATION

4. ILS


Tỷ lệ thành công của thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ tại các ngân hàng nội địa ở Israel


Chữ màu xanh lá biểu thị tỷ lệ thành công cao và được khuyến nghị sử dụng: trên 50%
Chữ màu cam biểu thị có thể thử, nhưng tỷ lệ thành công thấp hơn: 30%-50%
Chữ màu đỏ biểu thị tỷ lệ thành công cực kỳ thấp và không được khuyến nghị sử dụng: dưới 30%

Ngân hàng phát hành thẻ tại Israel (ILS)
MAX IT FINANCE LTD
ISRAEL CREDIT CARDS LIMITED
BANK HAPOALIM B.M.
BANK LEUMI LE-ISRAEL B.M.
ISRACARD LTD
ISRAEL CREDIT CARDS LTD.
BANK LEUMI LE-ISRAEL BM
BANK OF JERUSALEM LTD
ISRACARD LTD.
ISRAEL POSTAL BANK COMPANY LTD
BANK HAPOALIM B M
S.T.B. UNION LTD.
PAI PAY FINANCE LTD
ISRAEL POSTAL BANK COMPANY LIMITED
D.I. POSTAL FINANCE LTD
IDT FINANCIAL SERVICES LIMITED

5. CAD


Tỷ lệ thành công của thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ tại các ngân hàng nội địa ở Canada


Chữ màu xanh lá biểu thị tỷ lệ thành công cao và được khuyến nghị sử dụng: trên 50%
Chữ màu cam biểu thị có thể thử, nhưng tỷ lệ thành công thấp hơn: 30%-50%
Chữ màu đỏ biểu thị tỷ lệ thành công cực kỳ thấp và không được khuyến nghị sử dụng: dưới 30%

Ngân hàng phát hành thẻ tại Canada (CA)
THE TORONTO-DOMINION BANK
CANADIAN IMPERIAL BANK OF COMMERCE
THE BANK OF NOVA SCOTIA
LA FEDERATION DES CAISSES DESJARDINS DU QUEBEC
ROYAL BANK OF CANADA
NATIONAL BANK OF CANADA
FEDERATION DES CAISSES DESJARDINS DU QUEBEC
KOHO FINANCIAL INCORPORATED
ROGERS BANK
VANCOUVER CITY SAVINGS CREDIT UNION
SERVUS CREDIT UNION LTD.
ATB FINANCIAL
COLLABRIA FINANCIAL SERVICES INC.
ICICI BANK CANADA
WINDSOR FAMILY CREDIT UNION LIMITED
WISE PAYMENTS CANADA INC.
FAIRSTONE BANK OF CANADA
ALBERTA TREASURY BRANCHES
BANQUE LAURENTIENNE DU CANADA
BANK OF MONTREAL
PEOPLES TRUST COMPANY
COLLABRIA FINANCIAL SERVICES
TORONTO-DOMINION BANK, THE
EQUITABLE BANK
DIGITAL COMMERCE BANK
CAPITAL ONE BANK (CANADA BRANCH)
PRESIDENT'S CHOICE BANK
CANADIAN TIRE BANK
TANGERINE BANK
BRIM FINANCIAL INC.
HOME TRUST COMPANY
BANK OF NOVA SCOTIA
MERIDIAN CREDIT UNION LIMITED
NEO FINANCIAL TECHNOLOGIES INC
THE TORONTO-DOMINION BANK - MBNA
WEALTHSIMPLE PAYMENTS INC.
SQUARE CANADA INC
WESTPAC BANKING CORPORATION
MANULIFE BANK OF CANADA
TORONTO-DOMINION BANK
UBS SWITZERLAND AG
U.S. BANK NATIONAL ASSOCIATION

6. MYR


Tỷ lệ thành công của thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ tại các ngân hàng nội địa ở Malaysia


Chữ màu xanh lá biểu thị tỷ lệ thành công cao và được khuyến nghị sử dụng: trên 50%
Chữ màu cam biểu thị có thể thử, nhưng tỷ lệ thành công thấp hơn: 30%-50%
Chữ màu đỏ biểu thị tỷ lệ thành công cực kỳ thấp và không được khuyến nghị sử dụng: dưới 30%

Ngân hàng phát hành thẻ tại Malaysia

*** biểu thị tỷ lệ thành công cao, khuyến nghị sử dụng.
** biểu thị có thể thử, nhưng tỷ lệ thành công thấp hơn.
* biểu thị tỷ lệ thành công rất thấp, không khuyến nghị sử dụng.
MALAYAN BANKING BERHAD
***
GX BANK BERHAD
***
PUBLIC BANK BERHAD
***
BIGPAY MALAYSIA SDN. BHD.
***
AMBANK (M) BERHAD
***
WISE PAYMENTS MALAYSIA SDN. BHD.
***
ALLIANCE BANK MALAYSIA BERHAD
***
HSBC BANK MALAYSIA BERHAD
***
AEON CREDIT SERVICE (M) BERHAD
***
BANK MUAMALAT MALAYSIA BERHAD
***
AEON BANK (M) BERHAD
***
HSBC AMANAH MALAYSIA BERHAD
***
OCBC BANK (MALAYSIA) BERHAD
**
AFFIN BANK BERHAD
**
AFFIN ISLAMIC BANK BERHAD
**
AMBANK ISLAMIC BERHAD
**
MERCHANTRADE ASIA SDN. BHD.
**
BOOST BANK BERHAD
**
MBSB BANK BERHAD
**
CIMB BANK BERHAD
**
EXIM BANK (TANZANIA), LTD.
**
INSTAPAY TECHNOLOGIES SDN BHD
**
PUBLIC ISLAMIC BANK BERHAD
**
U MOBILE SDN. BHD
**
HONG LEONG BANK BERHAD
*
STANDARD CHARTERED BANK MALAYSIA BERHAD
*
RHB BANK BERHAD
*
UNITED OVERSEAS BANK (MALAYSIA) BERHAD
*
UNITED OVERSEAS BANK (MALAYSIA) BHD
*
BANK ISLAM MALAYSIA BERHAD
*
HONG LEONG ISLAMIC BANK BERHAD
*
BANK KERJASAMA RAKYAT MALAYSIA BERHAD
*
AXIATA DIGITAL ECODE SDN. BHD.
*
BANK OF CHINA (MALAYSIA) BERHAD
*
AL RAJHI BANKING & INVESTMENT CORP M BHD
*
BANK SIMPANAN NASIONAL
*
BAYO PAY M SDN BHD
*
U MOBILE SDN BHD
*
BANK PERTANIAN MALAYSIA BERHAD
*

7. PHP


Tỷ lệ thành công của thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ tại các ngân hàng địa phương ở Philippines


Chữ màu xanh lá biểu thị tỷ lệ thành công cao và được khuyến nghị sử dụng: trên 50%
Chữ màu cam biểu thị có thể thử, nhưng tỷ lệ thành công thấp hơn: 30%-50%
Chữ màu đỏ biểu thị tỷ lệ thành công cực kỳ thấp và không được khuyến nghị sử dụng: dưới 30%

Ngân hàng phát hành thẻ tại Philippines

*** biểu thị tỷ lệ thành công cao, khuyến nghị sử dụng.
** biểu thị có thể thử, nhưng tỷ lệ thành công thấp hơn.
* biểu thị tỷ lệ thành công rất thấp, không khuyến nghị sử dụng.
BDO UNIBANK, INC.
***
SECURITY BANK CORPORATION
***
UNION BANK OF THE PHILIPPINES
***
MAYA PHILIPPINES, INC.
***
UNIONBANK OF THE PHILIPPINES
***
PROCREDIT BANK KOSOVO
***
BANK OF COMMERCE
***
OWN BANK THE RURAL BANK OF CAVITE CITY INC
**
CITIBANK, N.A., PHILIPPINES
**
BANCO DE ORO UNIBANK INC.
**
ASIA UNITED BANK CORPORATION
**
EAST WEST BANKING CORPORATION
**
PHILIPPINE NATIONAL BANK
**
LAND BANK OF THE PHILIPPINES
**
MAYA PHILIPPINES INC.
**
CHINA BANKING CORPORATION
**
ROBINSONS BANK CORPORATION
**
BANK OF THE PHILIPPINE ISLANDS
**
MAYA BANK INC.
**
RIZAL COMMERCIAL BANKING CORPORATION
**
THE HONGKONG AND SHANGHAI BANKING CORPORATION LIMITED
**
WISE PILIPINAS INC.
**
GOTYME BANK CORPORATION
**
TONIK DIGITAL BANK, INC.
**
OWN BANK, THE RURAL BANK OF CAVITE CITY, INC.
**
METROPOLITAN BANK AND TRUST COMPANY (METROBANK)
*
G-XCHANGE, INC.
*
CIMB BANK BERHAD
*
METROBANK CARD CORPORATION (A FINANCE COMPANY)
*
METROPOLITAN BANK AND TRUST COMPANY
*
MAYBANK PHILIPPINES INCORPORATED
*
UNOBANK INC
*
DEVELOPMENT BANK OF THE PHILIPPINES
*
HC CONSUMER FINANCE PHILIPPINES INC.
*
GPAY NETWORK PH INC
*

Cơ hội thị trường
Logo Humanity
Giá Humanity(H)
$0.06499
$0.06499$0.06499
+0.15%
USD
Biểu đồ giá Humanity (H) theo thời gian thực

Bài viết phổ biến

Xem thêm
Dự báo USDJPY sau đợt tăng mạnh của Yên vào ngày 30/07/2026: Vì sao USD giảm và những diễn biến tiếp theo

Dự báo USDJPY sau đợt tăng mạnh của Yên vào ngày 30/07/2026: Vì sao USD giảm và những diễn biến tiếp theo

USDJPY đã đảo chiều mạnh bất thường vào tối ngày 30/07/2026, giờ Hồng Kông. USD giảm tới 3% so với JPY, đẩy USDJPY tạm thời xuống quanh mức 158.34 sau khi cặp này giao dịch gần mức cao nhất trong 40 n

Sàn giao dịch crypto có đòn bẩy cao nhất năm 2026: Chỉ hai cái tên vượt qua bài kiểm tra 500x

Sàn giao dịch crypto có đòn bẩy cao nhất năm 2026: Chỉ hai cái tên vượt qua bài kiểm tra 500x

Hiện có hai sàn giao dịch crypto lớn đang đứng đầu thang đòn bẩy: MEXC và BTCC đều niêm yết hợp đồng futures với đòn bẩy lên đến 500x, trong khi phần lớn đối thủ lớn dừng lại ở mức 100x đến 125x. MEXC

Cách mua cổ phiếu trực tuyến mà không cần môi giới: 6 cách ngân hàng sẽ không nói với bạn

Cách mua cổ phiếu trực tuyến mà không cần môi giới: 6 cách ngân hàng sẽ không nói với bạn

Đúng vậy, bạn có thể mua cổ phiếu trực tuyến mà không cần môi giới. Nhà đầu tư tại Mỹ có thể dùng kế hoạch mua cổ phiếu trực tiếp, kế hoạch tái đầu tư cổ tức hoặc chương trình của công ty, trong khi c

Giá mục tiêu MSFT: Không một khuyến nghị Bán và một năm Azure đạt 100 tỷ USD — vậy tại sao cổ phiếu Microsoft vẫn chưa thu hẹp khoảng cách?

Giá mục tiêu MSFT: Không một khuyến nghị Bán và một năm Azure đạt 100 tỷ USD — vậy tại sao cổ phiếu Microsoft vẫn chưa thu hẹp khoảng cách?

Microsoft (NASDAQ: MSFT) vừa khép lại năm tài chính bằng một quý vượt kỳ vọng của Phố Wall ở mọi chỉ số chính — nhưng cổ phiếu vẫn giao dịch thấp hơn khoảng 24% so với mức mà giới phân tích cho là hợp

Cập nhật về tiền mã hoá phổ biến

Xem thêm
Lựa chọn thay thế BitMart tốt nhất 2026 nơi các nhà giao dịch Altcoin có thể đi sau khi ngừng hoạt động

Lựa chọn thay thế BitMart tốt nhất 2026 nơi các nhà giao dịch Altcoin có thể đi sau khi ngừng hoạt động

Tổng quan ngày 26 tháng 7, BitMart, một sàn giao dịch tiền điện tử hoạt động trong chín năm, đã công bố một nền tảng giao dịch có trật tự, đưa hàng triệu người dùng một đồng hồ : tất cả giao dịch giao

Mô hình Kho bạc Bitcoin của Công ty có còn bền vững không?

Mô hình Kho bạc Bitcoin của Công ty có còn bền vững không?

Tổng quan Thị trường đang đặt câu hỏi về mô hình kho bạc Bitcoin của công ty vì các điều kiện tài chính hỗ trợ việc mở rộng của nó đã thay đổi. Giá Bitcoin giảm, phí bảo hiểm giảm xuống giá trị tài sả

Tại sao Ethereum Staking ở mức cao kỷ lục khi lợi suất giảm

Tại sao Ethereum Staking ở mức cao kỷ lục khi lợi suất giảm

Tổng quan Dữ liệu đặt cược của Ethereum cho thấy một sự kết hợp có vẻ mâu thuẫn: nguồn cung bị khóa đang đạt mức cao kỷ lục trong khi lợi suất đặt cược giảm xuống mức thấp lịch sử. Theo Crypto Economy

Xung đột Iran ảnh hưởng như thế nào đến cổ phiếu dầu và Bitcoin trên khắp các thị trường

Xung đột Iran ảnh hưởng như thế nào đến cổ phiếu dầu và Bitcoin trên khắp các thị trường

Tổng quan ngày 27 tháng 7, cuộc xung đột quân sự giữa Hoa Kỳ và Iran kéo dài gần hai tuần đã tạm dừng và thị trường toàn cầu đã phản ứng mẽ. Theo CNN , dầu thô Brent đóng cửa ở mức 85,87 USD / thùng n

Tin tức xu hướng

Xem thêm

Fed Giữ Lãi Suất Ổn Định—Tại Sao Bitcoin và Ethereum Giảm Khoảng 1%?

Fed Giữ Lãi Suất Ổn Định—Tại Sao Bitcoin và Ethereum Giảm Khoảng 1%?

Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FRB) giữ nguyên phạm vi lãi suất cơ bản ở mức 3,50%–3,75%, kéo dài đợt tạm dừng chính sách sau khi cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản vào tháng 12 năm 2025.

USAT của Tether ra mắt trên Celo—Việc triển khai Mainnet lần thứ hai có ý nghĩa gì?

USAT của Tether ra mắt trên Celo—Việc triển khai Mainnet lần thứ hai có ý nghĩa gì?

USAT đã ra mắt trên Celo, hoàn thành việc triển khai mainnet lần thứ hai sau Ethereum. Do Anchorage Digital Bank phát hành, stablecoin được quy định này có thể được đúc và đổi trả trực tiếp trên Celo.

STONKBROKER Chạm Mức Vốn Hóa Thị Trường 30 Triệu USD Trong Thời Gian Ngắn: Những Điều Các Nhà Giao Dịch Trên Public Chain Của Robinhood Cần Biết

STONKBROKER Chạm Mức Vốn Hóa Thị Trường 30 Triệu USD Trong Thời Gian Ngắn: Những Điều Các Nhà Giao Dịch Trên Public Chain Của Robinhood Cần Biết

STONKBROKER đã chạm mức vốn hóa thị trường 30 triệu USD trên Robinhood Chain. Dưới đây là lý do dự án meme này tăng giá, điểm khác biệt của nó và những điều nhà giao dịch nên theo dõi tiếp theo.

Bài viết liên quan

Xem thêm
Hướng dẫn mua tiền mã hoá thông qua Google Pay và Apple Pay trên MEXC

Hướng dẫn mua tiền mã hoá thông qua Google Pay và Apple Pay trên MEXC

Dưới đây là hướng dẫn từng bước về cách mua tiền mã hoá bằng Google Pay và Apple Pay:Lưu ý: Trước khi bắt đầu, vui lòng đảm bảo bạn đã hoàn thành xác minh KYC. Nếu chưa xác minh KYC, giao dịch mua của

Dự báo USDJPY sau đợt tăng mạnh của Yên vào ngày 30/07/2026: Vì sao USD giảm và những diễn biến tiếp theo

Dự báo USDJPY sau đợt tăng mạnh của Yên vào ngày 30/07/2026: Vì sao USD giảm và những diễn biến tiếp theo

USDJPY đã đảo chiều mạnh bất thường vào tối ngày 30/07/2026, giờ Hồng Kông. USD giảm tới 3% so với JPY, đẩy USDJPY tạm thời xuống quanh mức 158.34 sau khi cặp này giao dịch gần mức cao nhất trong 40 n

Sàn giao dịch crypto có đòn bẩy cao nhất năm 2026: Chỉ hai cái tên vượt qua bài kiểm tra 500x

Sàn giao dịch crypto có đòn bẩy cao nhất năm 2026: Chỉ hai cái tên vượt qua bài kiểm tra 500x

Hiện có hai sàn giao dịch crypto lớn đang đứng đầu thang đòn bẩy: MEXC và BTCC đều niêm yết hợp đồng futures với đòn bẩy lên đến 500x, trong khi phần lớn đối thủ lớn dừng lại ở mức 100x đến 125x. MEXC

Có thể giao dịch cổ phiếu và crypto trên cùng một app không? So sánh các nền tảng tốt nhất (2026)

Có thể giao dịch cổ phiếu và crypto trên cùng một app không? So sánh các nền tảng tốt nhất (2026)

Có, bạn có thể giao dịch cổ phiếu và crypto trên cùng một app, nhưng lựa chọn thực tế phụ thuộc vào nơi bạn sinh sống. Cư dân Mỹ có thể chọn Robinhood, Coinbase, Kraken hoặc Crypto.com. Nhà đầu tư tại

Đăng ký MEXC
Đăng ký & nhận lên đến 10,000 USDT tiền thưởng
Stablecoin của bạn có an toàn?
Stablecoin của bạn có an toàn?Stablecoin của bạn có an toàn?
Nắm rõ rủi ro của USDT, USDC, OpenUSD & USD1