Top token Tạo lập thị trường tự động (AMM) theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Tạo lập thị trường tự động (AMM). Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 2.545
-0.35%
+1.87%
+0.16%
$ 1.59B
$ 54.90K
2
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.35
-0.07%
+2.12%
+6.89%
$ 475.01M
$ 276.72K
3
Curve
Curve
CRV
$ 0.2344
-0.42%
-2.23%
+20.84%
$ 358.74M
$ 2.52M
4
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.3605
-0.36%
+0.33%
+7.65%
$ 343.04M
$ 215.76K
5
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.319
-0.30%
+4.18%
+4.76%
$ 225.55M
$ 287.70K
6
B
B
B
$ 0.22214
-0.09%
-7.45%
-20.33%
$ 221.88M
$ 666.78K
7
Raydium
Raydium
RAY
$ 0.6111
-0.54%
+2.55%
+5.14%
$ 164.58M
$ 106.08K
8
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.0726
-0.25%
+0.54%
+2.83%
$ 102.55M
$ 771.81K
9
Orca
Orca
ORCA
$ 1.1409
-1.25%
-5.73%
+10.12%
$ 69.26M
$ 105.65K
10
Magma Finance
Magma Finance
MAGMA
$ 0.33768
+0.36%
+6.88%
-20.98%
$ 64.31M
$ 360.57K
11
Babylon
Babylon
BABY
$ 0.01477
-0.55%
+5.06%
-16.91%
$ 53.86M
$ 8.83M
12
SUSHI
SUSHI
SUSHI
$ 0.1751
0.00%
+2.09%
+3.29%
$ 50.45M
$ 303.60K
13
VVS Finance
VVS Finance
VVS
$ 1.06E-6
0.00%
+1.10%
-1.85%
$ 45.99M
--
14
SODAX
SODAX
SODA
$ 0.03486169
0.00%
0.00%
0.00%
$ 37.65M
$ 16.32
15
Osmosis
Osmosis
OSMO
$ 0.0468
-0.89%
-1.70%
-6.71%
$ 36.43M
$ 1.42M
16
Bancor
Bancor
BNT
$ 0.2728
-0.18%
-0.11%
+0.04%
$ 29.39M
$ 230.76K
17
Kyber Network
Kyber Network
KNC
$ 0.1208
-0.33%
-0.25%
+1.85%
$ 25.30M
$ 415.38K
18
Wootrade Network
Wootrade Network
WOO
$ 0.01318
-0.45%
+0.30%
-1.49%
$ 24.93M
$ 3.82M
19
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.2803
-0.50%
-0.99%
-3.51%
$ 24.71M
$ 262.94K
20
JOE
JOE
JOE
$ 0.03086
-0.61%
-0.61%
+0.62%
$ 14.11M
$ 1.85M
21
HumidiFi
HumidiFi
WET
$ 0.05697
-0.52%
+0.93%
+1.04%
$ 13.17M
$ 1.02M
22
Banana Gun
Banana Gun
BANANA
$ 2.962
-0.20%
+0.14%
-0.94%
$ 11.89M
$ 18.91K
23
Dolomite
Dolomite
DOLO
$ 0.02494
-0.24%
-2.30%
+8.72%
$ 11.07M
$ 3.52M
24
balancer
balancer
BAL
$ 0.107
+0.19%
+2.10%
-2.19%
$ 7.47M
$ 526.18K
25
Anyswap
Anyswap
ANY
$ 0.524365
0.00%
+0.35%
+0.39%
$ 6.91M
$ 2.13
26
Quickswap
Quickswap
QUICK
$ 0.007783
-0.41%
+2.32%
-3.85%
$ 5.96M
$ 7.26M
27
Bluefin
Bluefin
BLUE
$ 0.012
-0.59%
+4.39%
-0.17%
$ 5.94M
$ 4.40M
28
Minswap
Minswap
MIN
$ 0.003245
+0.12%
+0.12%
+4.17%
$ 5.62M
$ 8.06M
29
Ekubo Protocol
Ekubo Protocol
EKUBO
$ 0.497504
-0.03%
+1.20%
+4.27%
$ 4.97M
$ 7.66K
30
Forest Protocol
Forest Protocol
FOREST
$ 0.03196
-0.13%
-5.95%
-3.23%
$ 3.54M
$ 1.94M
31
Kodiak Finance
Kodiak Finance
KDK
$ 0.158297
+0.06%
-0.63%
-4.55%
$ 2.34M
$ 53.50K
32
Spectra
Spectra
SPECTRA
$ 0.00293698
0.00%
+3.69%
-4.53%
$ 1.38M
$ 490.95
33
Kyber Network Crystal Legacy
Kyber Network Crystal Legacy
KNCL
$ 0.120971
-0.16%
+1.06%
+0.70%
$ 1.32M
$ 64.35
34
Hydrex
Hydrex
HYDX
$ 0.0321256
+0.72%
+0.45%
-18.14%
$ 1.29M
$ 75.16K
35
Perpetual Protocol
Perpetual Protocol
PERP
$ 0.01906
+0.94%
+0.10%
+2.77%
$ 1.27M
$ 3.14M
36
Cream
Cream
CREAM
$ 0.499677
0.00%
-0.01%
+8.26%
$ 1.16M
$ 2.73K
37
RocketX exchange
RocketX exchange
RVF
$ 0.01387
-0.36%
-0.50%
-5.97%
$ 1.15M
$ 243.60K
38
iZUMi Finance
iZUMi Finance
IZI
$ 0.00136319
-0.02%
+0.01%
-0.44%
$ 1.07M
$ 11.07K
39
Saber
Saber
SBR
$ 0.00047404
-1.92%
+4.51%
-18.97%
$ 1.06M
$ 1.31K
40
Blackhole
Blackhole
BLACK
$ 0.00452834
-0.16%
+0.15%
-1.89%
$ 920.82K
$ 318.85K
41
DeFi Kingdoms
DeFi Kingdoms
JEWEL
$ 0.00597122
-1.29%
+12.29%
-2.37%
$ 672.33K
$ 317.68
42
Turbos Finance
Turbos Finance
TURBOS
$ 8.958E-5
-0.42%
+3.72%
+0.66%
$ 593.43K
--
43
DefiTuna
DefiTuna
TUNA
$ 0.00153413
+0.61%
-1.38%
+5.36%
$ 431.81K
$ 1.92K
44
zkSwap Finance
zkSwap Finance
ZF
$ 0.00041638
+0.58%
+0.80%
+2.60%
$ 263.15K
$ 33.91K
45
Ferro
Ferro
FER
$ 0.00013567
+0.05%
-0.43%
-9.07%
$ 246.25K
$ 1.40K
46
Paintswap
Paintswap
BRUSH
$ 0.00049542
-0.39%
+1.60%
+6.43%
$ 201.87K
$ 87.57
47
ApeBond
ApeBond
ABOND
$ 0.00052341
-0.09%
+0.79%
+3.40%
$ 199.28K
$ 131.33
48
Biswap
Biswap
BSW
$ 0.00031919
-0.06%
-1.71%
-5.02%
$ 159.27K
$ 1.49K
49
StellaSwap
StellaSwap
STELLA
$ 0.00122599
-1.47%
+0.66%
+2.42%
$ 146.57K
$ 79.25
50
AshSwap
AshSwap
ASH
$ 0.00028859
-0.01%
+1.31%
-1.80%
$ 124.93K
$ 71.09

Câu hỏi thường gặp

Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 62 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $4.05B.
Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Tạo lập thị trường tự động (AMM) được theo dõi trên MEXC, JEWEL đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 12.29% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Tạo lập thị trường tự động (AMM) trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 62 token Tạo lập thị trường tự động (AMM), bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Tạo lập thị trường tự động (AMM) phổ biến bao gồm UNI, CAKE, CRV. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Tạo lập thị trường tự động (AMM) là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Tạo lập thị trường tự động (AMM) là khoảng $4.05B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Tạo lập thị trường tự động (AMM), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.