Top token Gốc Base theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Gốc Base. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1,0002
%0,00
-%0,01
%0,00
$ 74,83B
$ 29,79M
2
Solana
Solana
SOL
$ 68,84
-%0,16
+%2,96
+%5,21
$ 39,94B
$ 630,54K
3
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0,08789
-%0,11
+%1,71
+%3,37
$ 14,98B
$ 136,67M
4
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1,0004
%0,00
%0,00
+%0,01
$ 10,57B
$ 56,97K
5
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1,099
%0,00
+%0,01
%0,00
$ 6,16B
$ 3,01M
6
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 64.502
+%0,05
+%1,36
+%2,70
$ 5,50B
$ 158,19M
7
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 7,945
-%0,01
+%0,90
+%2,27
$ 5,23B
$ 52,70K
8
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 1
+%0,02
%0,00
+%0,02
$ 4,49B
$ 11,90M
9
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 1.681,0
%0,00
+%0,54
+%1,46
$ 3,78B
$ 745,20K
10
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0,000005015
-%0,22
+%2,62
+%7,30
$ 2,96B
$ 303,02B
11
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 1.833,88
%0,00
-%0,20
+%0,10
$ 2,85B
$ 0,01
12
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0,975
-%0,40
+%0,98
+%1,86
$ 1,65B
$ 2,13M
13
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2,424
-%0,16
+%0,29
+%5,10
$ 1,34B
$ 321,21K
14
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1,17
%0,00
+%0,00
%0,00
$ 1,33B
$ 1,07M
15
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0,000002845
+%0,14
+%1,17
+%2,78
$ 1,18B
$ 124,94B
16
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 66,92
-%0,37
+%2,71
+%7,46
$ 1,03B
$ 3,67K
17
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 1,9412
-%0,13
-%2,33
+%14,41
$ 975,93M
$ 35,30K
18
clBTC
clBTC
CLBTC
$ 64.673
+%0,11
+%1,36
+%2,56
$ 902,59M
$ 433,26
19
VVV
VVV
VVV
$ 16,4216
-%0,80
+%0,50
+%2,58
$ 777,80M
$ 12,08K
20
Lombard
Lombard
LBTC
$ 64.374,73
%0,00
+%0,78
+%1,44
$ 754,86M
$ 0,89
21
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 1.960,47
-%0,06
+%0,95
+%1,15
$ 641,93M
$ 213,83K
22
GHO
GHO
GHO
$ 0,999262
%0,00
+%0,02
-%0,01
$ 598,56M
$ 977,30K
23
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 2,136
+%0,81
-%9,15
+%28,06
$ 499,52M
$ 6,25M
24
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1,349
-%0,07
+%2,20
+%7,83
$ 475,01M
$ 262,74K
25
EURC
EURC
EURC
$ 1,16
%0,00
-%0,05
+%0,87
$ 447,55M
$ 8,54M
26
Virtuals Protocol
Virtuals Protocol
VIRTUAL
$ 0,6409
-%0,17
+%3,26
+%12,55
$ 422,55M
$ 450,78K
27
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 63.919
-%0,01
+%0,53
+%2,04
$ 410,26M
$ 8,29K
28
Bonk
Bonk
BONK
$ 0,000004484
-%0,42
+%1,81
+%3,22
$ 395,18M
$ 110,81B
29
Curve
Curve
CRV
$ 0,2338
+%0,34
-%0,25
+%19,79
$ 356,22M
$ 2,31M
30
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0,3688
-%0,22
+%0,87
+%8,33
$ 343,12M
$ 210,19K
31
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 0,9406
+%0,11
+%2,06
+%4,93
$ 323,44M
$ 562,52K
32
tBTC
tBTC
TBTC
$ 64.204
+%0,04
+%0,49
+%2,33
$ 321,29M
$ 1,05M
33
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0,3373
-%0,35
+%6,46
+%9,32
$ 314,40M
$ 295,94K
34
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 1.905,27
+%0,04
+%0,84
+%1,33
$ 264,80M
$ 2,48M
35
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1,33
+%1,14
+%4,56
+%6,57
$ 227,26M
$ 327,52K
36
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0,999664
-%0,01
+%0,02
+%0,06
$ 193,23M
$ 3,70M
37
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 61.908
%0,00
-%2,23
+%0,12
$ 184,65M
$ 3,06K
38
OriginTrail
OriginTrail
TRAC
$ 0,3635
-%0,16
+%1,11
-%6,96
$ 181,75M
$ 294,11K
39
Compound
Compound
COMP
$ 17,71
-%0,11
+%2,02
+%8,25
$ 176,86M
$ 3,27K
40
Velvet
Velvet
VELVET
$ 0,42651
+%1,87
+%1,84
+%61,34
$ 175,72M
$ 9,55M
41
Stargate Finance
Stargate Finance
STG
$ 0,2694
-%1,54
-%43,29
+%16,72
$ 169,34M
$ 1,43M
42
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1,083
%0,00
-%0,01
+%0,19
$ 165,57M
$ 346,57K
43
Satoshi Stablecoin
Satoshi Stablecoin
SATUSD
$ 0,995509
+%0,09
+%0,16
+%0,16
$ 159,14M
$ 4,10K
44
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0,0040317
%0,00
+%5,92
+%8,44
$ 156,72M
$ 2,48M
45
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0,13098
+%0,68
+%0,70
+%1,91
$ 156,68M
$ 450,98K
46
Ribbita by Virtuals
Ribbita by Virtuals
TIBBIR
$ 0,12031
-%0,02
+%4,56
+%8,83
$ 120,26M
$ 898,15K
47
FARTCOIN
FARTCOIN
FARTCOIN
$ 0,11871
-%0,29
+%0,64
+%5,36
$ 119,27M
$ 1,65M
48
Defi App
Defi App
HOME
$ 0,02928
-%0,07
-%3,61
-%7,99
$ 118,42M
$ 4,63M
49
Kaito
Kaito
KAITO
$ 0,4653
+%0,49
+%11,08
+%4,40
$ 113,48M
$ 154,32K
50
AWE Network
AWE Network
AWE
$ 0,05363
+%0,32
+%0,54
+%0,84
$ 104,44M
$ 1,08M

Câu hỏi thường gặp

Token Gốc Base là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Gốc Base đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 475 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $194.47B.
Token Gốc Base nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Gốc Base được theo dõi trên MEXC, ENG đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 119.02% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Gốc Base trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 475 token Gốc Base, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Gốc Base phổ biến bao gồm USDC, SOL, DOGE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Gốc Base là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Gốc Base là khoảng $194.47B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Gốc Base, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.