Top token Binance Wallet IDO theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Binance Wallet IDO. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Velvet
Velvet
VELVET
$ 0.40885
-0.85%
-8.92%
-10.26%
$ 172.81M
$ 406.20K
2
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.05462
-0.18%
-0.13%
-0.60%
$ 120.12M
$ 4.55M
3
AKEDO
AKEDO
AKE
$ 0.0045067
+1.46%
+11.44%
+62.52%
$ 102.02M
$ 370.38M
4
Sentient
Sentient
SENT
$ 0.01263
-0.08%
-0.24%
-2.32%
$ 91.49M
$ 6.31M
5
BAS
BAS
BAS
$ 0.025996
-0.08%
+0.27%
-8.66%
$ 64.99M
$ 3.11M
6
Momentum
Momentum
MMT
$ 0.2525
-2.56%
+36.40%
+51.59%
$ 53.62M
$ 1.58M
7
River
River
RIVER
$ 2.5144
-0.21%
-1.89%
-18.53%
$ 49.19M
$ 37.16K
8
Bedrock
Bedrock
BR
$ 0.1479
+0.41%
+0.54%
+0.68%
$ 38.67M
$ 378.81K
9
Espresso
Espresso
ESP
$ 0.07095
-2.38%
+12.16%
-5.48%
$ 37.01M
$ 4.26M
10
ZEROBASE
ZEROBASE
ZBT
$ 0.11753
+0.54%
+7.89%
+8.06%
$ 32.87M
$ 709.40K
11
BSquared Network
BSquared Network
B2
$ 0.46585
+0.45%
-1.86%
+8.28%
$ 31.37M
$ 166.42K
12
Irys
Irys
IRYS
$ 0.01524
+1.74%
+6.87%
+23.10%
$ 30.48M
$ 6.88M
13
MYX Finance
MYX Finance
MYX
$ 0.07103
+0.24%
+8.25%
-9.94%
$ 23.45M
$ 2.25M
14
Hyperlane
Hyperlane
HYPER
$ 0.05924
-0.10%
+1.45%
-6.70%
$ 20.05M
$ 921.65K
15
OpenGradient
OpenGradient
OPG
$ 0.09234
-0.75%
-1.67%
-10.12%
$ 17.50M
$ 1.23M
16
MEET48
MEET48
IDOL
$ 0.01507
0.00%
-1.96%
-1.44%
$ 15.73M
$ 6.36M
17
Starpower
Starpower
STAR
$ 0.0808
0.00%
-1.58%
-32.16%
$ 15.04M
$ 593.92K
18
OKZOO
OKZOO
AIOT
$ 0.048895
+0.10%
+6.86%
-3.77%
$ 14.50M
$ 1.37M
19
Particle Network
Particle Network
PARTI
$ 0.02407
0.00%
-2.73%
-12.48%
$ 13.04M
$ 2.88M
20
Stakestone
Stakestone
STO
$ 0.03775
-0.34%
0.00%
-6.00%
$ 8.51M
$ 1.51M
21
yieldbasis
yieldbasis
YB
$ 0.06413
-0.03%
+1.63%
-11.05%
$ 7.83M
$ 1.03M
22
Bubblemaps
Bubblemaps
BMT
$ 0.01123
-0.09%
+2.46%
-6.01%
$ 7.62M
$ 4.54M
23
MyShell Token
MyShell Token
SHELL
$ 0.01793
+0.56%
+1.35%
-9.75%
$ 7.06M
$ 3.49M
24
SUPERFORTUNE
SUPERFORTUNE
GUA
$ 0.05034
-1.04%
+2.42%
-3.71%
$ 6.29M
$ 3.38M
25
MindNetwork FHE
MindNetwork FHE
FHE
$ 0.02135
+1.19%
+13.27%
+3.76%
$ 5.29M
$ 9.32M
26
Hemi
Hemi
HEMI
$ 0.004427
+0.52%
+2.12%
-18.22%
$ 4.34M
$ 22.88M
27
Mitosis
Mitosis
MITO
$ 0.022
+0.36%
+3.03%
-6.44%
$ 4.33M
$ 2.45M
28
Hyperion
Hyperion
RION
$ 0.1638
-0.06%
+2.89%
+0.31%
$ 3.11M
$ 343.81K
29
League of Traders
League of Traders
LOT
$ 0.006444
-1.99%
+2.82%
+10.56%
$ 2.55M
$ 44.54M
30
Forest Protocol
Forest Protocol
FOREST
$ 0.02263
+0.31%
+0.67%
-2.28%
$ 2.54M
$ 2.09M
31
CreatorBid
CreatorBid
BID
$ 0.005567
-0.02%
+1.11%
+1.18%
$ 2.15M
$ 10.52M
32
Allo
Allo
RWA
$ 0.001148
+0.26%
+2.22%
-1.79%
$ 2.07M
$ 46.64M
33
Theoriq
Theoriq
THQ
$ 0.01119
-1.15%
-8.56%
+8.20%
$ 1.73M
$ 5.13M
34
Sentio
Sentio
ST
$ 0.01511
-0.98%
-2.46%
-2.46%
$ 844.48K
$ 3.94M
35
NODE
NODE
NODE
$ 0.006264
-0.06%
-9.07%
-8.36%
$ 835.96K
$ 9.42M
36
CUDIS
CUDIS
CUDIS
$ 0.002201
+0.50%
+40.76%
+17.68%
$ 546.98K
$ 35.72M
37
Delabs Games
Delabs Games
DELABS
$ 0.00029647
+0.04%
+0.02%
-44.74%
$ 222.44K
$ 438.58
38
Privasea AI
Privasea AI
PRAI
$ 0.00056546
-0.10%
-0.00%
-0.87%
$ 116.50K
$ 62.14
39
Bombie
Bombie
BOMB
$ 8.58E-6
0.00%
+3.95%
-24.67%
$ 77.22K
--
40
SGC
SGC
SGC
$ 3.56E-6
0.00%
0.00%
-3.78%
$ 23.51K
--
41
Reddio
Reddio
RDO
$ 9.3E-6
0.00%
+2.81%
+9.93%
$ 17.68K
--
42
JojoWorld
JojoWorld
JOJO
$ 0.00012863
+0.15%
-0.13%
-10.19%
$ 14.41K
$ 55.97
43
Hyperbot
Hyperbot
BOT
$ 9.542E-5
0.00%
0.00%
-35.00%
$ 12.01K
--
44
Elderglade
Elderglade
ELDE
$ 4.191E-5
+0.05%
-8.72%
-3.96%
$ 8.89K
--
45
Bitlayer
Bitlayer
BTR
$ 0.01776
-0.45%
-2.31%
+2.07%
--
$ 2.72M
46
ZKWASM
ZKWASM
ZKWASM
$ 0.00129
+0.16%
+2.22%
-0.23%
--
$ 43.84M
47
Overtake
Overtake
TAKE
$ 0.02456
+0.29%
+5.10%
+25.99%
--
$ 3.74M
48
Unitas
Unitas
UP
$ 0.30386
+0.01%
+0.89%
-5.67%
--
$ 176.36K
49
Tradoor
Tradoor
TRADOOR
$ 0.5026
+0.06%
+0.40%
-4.94%
--
$ 129.26K
50
RICE AI
RICE AI
RICE
$ 0.004159
+1.07%
-0.07%
-23.61%
--
$ 13.25M

Câu hỏi thường gặp

Token Binance Wallet IDO là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Binance Wallet IDO đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 56 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $1.01B.
Token Binance Wallet IDO nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Binance Wallet IDO được theo dõi trên MEXC, CUDIS đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 40.76% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Binance Wallet IDO trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 56 token Binance Wallet IDO, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Binance Wallet IDO phổ biến bao gồm VELVET, ZAMA, AKE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Binance Wallet IDO là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Binance Wallet IDO là khoảng $1.01B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Binance Wallet IDO, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.