Top token CoinList Launchpad theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực CoinList Launchpad. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Solana
Solana
SOL
$ 74.61
+0.12%
+2.11%
+1.21%
$ 43.30B
$ 423.63K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.6927
+1.05%
+5.95%
-6.73%
$ 2.19B
$ 747.21K
3
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0.42107
+0.26%
+5.59%
+7.92%
$ 2.04B
$ 2.55M
4
Algorand
Algorand
ALGO
$ 0.07925
+0.27%
+3.57%
-7.66%
$ 707.69M
$ 1.59M
5
Filecoin
Filecoin
FIL
$ 0.7216
+0.46%
+8.24%
-0.68%
$ 567.96M
$ 3.11M
6
Stacks
Stacks
STX
$ 0.1392
+0.87%
+4.33%
-4.32%
$ 253.32M
$ 418.18K
7
Immutable X
Immutable X
IMX
$ 0.1096
+1.11%
+1.02%
-11.94%
$ 218.40M
$ 523.60K
8
DoubleZero
DoubleZero
2Z
$ 0.05588
-0.13%
+1.77%
-8.51%
$ 193.32M
$ 929.14K
9
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.05467
-2.27%
-9.27%
+0.21%
$ 118.23M
$ 5.62M
10
Centrifuge
Centrifuge
CFG
$ 0.1816
+0.50%
+3.17%
+3.59%
$ 105.04M
$ 380.21K
11
Mina Protocol
Mina Protocol
MINA
$ 0.04232
+0.21%
+1.85%
-3.72%
$ 54.62M
$ 1.40M
12
Axelar
Axelar
AXL
$ 0.03700612
-0.24%
-0.00%
-7.34%
$ 44.86M
$ 1.28M
13
FLOW
FLOW
FLOW
$ 0.02671
+0.52%
-2.51%
+7.33%
$ 44.72M
$ 2.28M
14
Aztec
Aztec
AZTEC
$ 0.01427
+0.07%
-2.45%
+7.82%
$ 41.29M
$ 4.24M
15
peaq network
peaq network
PEAQ
$ 0.01763
+0.80%
+0.86%
-3.45%
$ 39.35M
$ 2.48M
16
CELO
CELO
CELO
$ 0.06238
-0.05%
-3.69%
-8.74%
$ 37.52M
$ 909.54K
17
Gravity
Gravity
G
$ 0.003315
-0.18%
+4.20%
-0.03%
$ 36.06M
$ 22.50M
18
Mocaverse
Mocaverse
MOCA
$ 0.007673
-0.48%
+4.35%
-12.68%
$ 32.37M
$ 7.31M
19
Subsquid
Subsquid
SQD
$ 0.03025
+0.30%
+1.07%
-6.51%
$ 31.50M
$ 1.87M
20
CASPER
CASPER
CSPR
$ 0.001764
+2.16%
+1.47%
+15.93%
$ 28.83M
$ 38.46M
21
Chainflip
Chainflip
FLIP
$ 0.321578
-0.33%
+0.03%
+9.06%
$ 28.54M
$ 70.48K
22
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0.0364
+0.17%
-0.74%
-7.59%
$ 27.92M
$ 2.42M
23
Ocean Protocol
Ocean Protocol
OCEAN
$ 0.103568
+0.13%
-0.02%
-2.42%
$ 24.95M
$ 76.28K
24
CyberConnect
CyberConnect
CYBER
$ 0.3059
+0.33%
+2.81%
-6.07%
$ 21.30M
$ 208.37K
25
Acurast
Acurast
ACU
$ 0.07531
-0.30%
+4.28%
-2.54%
$ 16.35M
$ 1.05M
26
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.03234
-0.46%
-6.23%
-6.15%
$ 15.06M
$ 3.02M
27
NYM
NYM
NYM
$ 0.01795
-1.23%
+1.09%
+3.64%
$ 14.74M
$ 3.17M
28
WalletConnect
WalletConnect
WCT
$ 0.03599
+0.11%
+2.52%
-10.62%
$ 14.35M
$ 2.06M
29
BICONOMY
BICONOMY
BICO
$ 0.01174
-0.09%
+1.22%
-13.81%
$ 11.61M
$ 5.23M
30
Test
Test
TST
$ 0.01115
+0.21%
+0.55%
-2.85%
$ 10.46M
$ 9.68M
31
Origin
Origin
OGN
$ 0.0151
-0.53%
-1.31%
-8.32%
$ 10.03M
$ 3.72M
32
Gods Unchained
Gods Unchained
GODS
$ 0.01949
+0.05%
+1.56%
-11.62%
$ 8.44M
$ 2.84M
33
Stader
Stader
SD
$ 0.107
0.00%
-1.29%
-0.28%
$ 7.59M
$ 501.28K
34
Agoric
Agoric
BLD
$ 0.00706007
+0.04%
+0.00%
-4.29%
$ 4.93M
$ 1.39K
35
Neon EVM
Neon EVM
NEON
$ 0.01729
-0.87%
-3.01%
-12.80%
$ 4.09M
$ 3.43M
36
NATIX Network
NATIX Network
NATIX
$ 0.0000695
-0.27%
-1.81%
-3.51%
$ 2.83M
$ 117.56M
37
Rainbow
Rainbow
RNBW
$ 0.01343
0.00%
-0.30%
-3.38%
$ 2.82M
$ 3.98M
38
Clover Finance
Clover Finance
CLV
$ 0.00196258
-0.88%
-0.01%
-8.03%
$ 2.40M
$ 61.04K
39
swarm
swarm
BZZ
$ 0.04502
+0.07%
-0.81%
-3.53%
$ 2.37M
$ 1.23M
40
OneFootball Credits
OneFootball Credits
OFC
$ 0.008973
-0.37%
+1.47%
-11.77%
$ 1.43M
$ 12.52M
41
Kadena
Kadena
KDA
$ 0.00416854
-0.10%
-0.01%
-9.60%
$ 1.41M
$ 8.04K
42
375ai
375ai
EAT
$ 0.0065036
-0.15%
-0.00%
-18.37%
$ 1.39M
$ 31.11K
43
HUMAN Protocol
HUMAN Protocol
HMT
$ 0.00152808
0.00%
0.00%
-22.20%
$ 1.16M
$ 50.52
44
Pipe Network
Pipe Network
PIPE
$ 0.011578
0.00%
-0.00%
-1.57%
$ 1.16M
$ 94.50K
45
Obol
Obol
OBOL
$ 0.00314161
+1.27%
+0.03%
-0.52%
$ 956.17K
$ 904.30K
46
Guild of Guardians
Guild of Guardians
GOG
$ 0.00118768
0.00%
-0.03%
-7.62%
$ 950.30K
$ 5.04K
47
Nibiru
Nibiru
NIBI
$ 0.00052065
-0.02%
+0.01%
-43.39%
$ 537.66K
$ 76.97K
48
bitsCrunch Token
bitsCrunch Token
BCUT
$ 0.00057963
+1.00%
-0.03%
-3.71%
$ 409.38K
$ 9.25K
49
Rally
Rally
RLY
$ 2.967E-5
-0.20%
-0.39%
+0.41%
$ 148.68K
--
50
Efinity
Efinity
EFI
$ 0.00419955
+0.42%
-0.18%
-27.15%
$ 145.08K
$ 4.43

Câu hỏi thường gặp

Token CoinList Launchpad là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token CoinList Launchpad đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 69 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $50.33B.
Token CoinList Launchpad nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token CoinList Launchpad được theo dõi trên MEXC, PUMP đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 8.55% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token CoinList Launchpad trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 69 token CoinList Launchpad, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token CoinList Launchpad phổ biến bao gồm SOL, NEAR, ONDO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục CoinList Launchpad là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token CoinList Launchpad là khoảng $50.33B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực CoinList Launchpad, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.