Top token CoinList Launchpad theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực CoinList Launchpad. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Solana
Solana
SOL
$ 68.06
-0.57%
+2.21%
+4.13%
$ 39.65B
$ 643.69K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 2.1022
-0.39%
+5.12%
-1.41%
$ 2.74B
$ 1.14M
3
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0.35753
+0.36%
+1.46%
+0.21%
$ 1.75B
$ 1.98M
4
Algorand
Algorand
ALGO
$ 0.09151
-0.11%
+3.43%
-1.80%
$ 816.39M
$ 5.21M
5
Filecoin
Filecoin
FIL
$ 0.7677
-0.67%
+0.42%
+0.22%
$ 606.74M
$ 3.13M
6
Stacks
Stacks
STX
$ 0.1835
-0.49%
+2.11%
-1.18%
$ 334.07M
$ 335.05K
7
Immutable X
Immutable X
IMX
$ 0.1431
-0.69%
+0.49%
+4.75%
$ 286.80M
$ 426.49K
8
DoubleZero
DoubleZero
2Z
$ 0.06946
-1.08%
+0.13%
-1.68%
$ 241.19M
$ 1.28M
9
Centrifuge
Centrifuge
CFG
$ 0.209
-0.81%
+0.58%
+4.87%
$ 120.57M
$ 321.77K
10
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.03134
-0.82%
-1.66%
+5.13%
$ 68.97M
$ 3.46M
11
Mina Protocol
Mina Protocol
MINA
$ 0.04249
-0.84%
-0.61%
-0.14%
$ 54.67M
$ 1.34M
12
Axelar
Axelar
AXL
$ 0.04531951
-0.55%
-8.23%
+8.64%
$ 53.78M
$ 34.04M
13
peaq network
peaq network
PEAQ
$ 0.02209
-1.34%
-0.18%
-13.70%
$ 49.22M
$ 3.02M
14
FLOW
FLOW
FLOW
$ 0.02844
-0.46%
-1.08%
+6.48%
$ 47.43M
$ 2.59M
15
Aztec
Aztec
AZTEC
$ 0.01616
-1.10%
+1.18%
+3.11%
$ 46.76M
$ 6.10M
16
Subsquid
Subsquid
SQD
$ 0.04106
+0.02%
+1.91%
+28.97%
$ 42.77M
$ 2.26M
17
Mocaverse
Mocaverse
MOCA
$ 0.009669
-0.70%
-0.82%
+5.45%
$ 40.93M
$ 5.70M
18
CELO
CELO
CELO
$ 0.0611
-0.10%
-0.16%
+2.20%
$ 36.94M
$ 938.77K
19
CASPER
CASPER
CSPR
$ 0.002137
+0.61%
+0.38%
-3.87%
$ 34.25M
$ 30.41M
20
Gravity
Gravity
G
$ 0.002785
-1.00%
+2.32%
+2.20%
$ 30.16M
$ 18.28M
21
Chainflip
Chainflip
FLIP
$ 0.294234
-0.48%
-8.18%
-11.03%
$ 26.25M
$ 168.22K
22
CyberConnect
CyberConnect
CYBER
$ 0.3419
-0.96%
+0.23%
-4.92%
$ 23.99M
$ 157.52K
23
Ocean Protocol
Ocean Protocol
OCEAN
$ 0.101432
0.00%
-0.90%
-5.26%
$ 20.30M
$ 16.43K
24
WalletConnect
WalletConnect
WCT
$ 0.04667
-1.46%
+1.92%
+4.95%
$ 18.66M
$ 1.64M
25
BICONOMY
BICONOMY
BICO
$ 0.01863
-0.32%
+0.16%
+0.16%
$ 18.63M
$ 2.88M
26
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.03948
+0.43%
+3.54%
-2.20%
$ 18.50M
$ 5.63M
27
Acurast
Acurast
ACU
$ 0.0833
-0.96%
+9.77%
+12.80%
$ 18.09M
$ 670.50K
28
NYM
NYM
NYM
$ 0.01813
-0.11%
0.00%
-4.57%
$ 15.19M
$ 2.98M
29
Test
Test
TST
$ 0.015602
+1.25%
-8.80%
+9.93%
$ 14.73M
$ 3.86M
30
Origin
Origin
OGN
$ 0.01756
-0.45%
+1.27%
-0.11%
$ 11.68M
$ 2.91M
31
Gods Unchained
Gods Unchained
GODS
$ 0.02669
+0.76%
+2.73%
-7.75%
$ 11.56M
$ 2.05M
32
Stader
Stader
SD
$ 0.144
+0.56%
+2.77%
-1.83%
$ 10.22M
$ 376.40K
33
OneFootball Credits
OneFootball Credits
OFC
$ 0.03292
-0.66%
+0.18%
-12.54%
$ 5.32M
$ 2.86M
34
Neon EVM
Neon EVM
NEON
$ 0.02133
-0.28%
+3.02%
-3.90%
$ 5.07M
$ 2.77M
35
Agoric
Agoric
BLD
$ 0.00556976
+0.43%
-0.80%
-4.93%
$ 3.88M
$ 3.67K
36
NATIX Network
NATIX Network
NATIX
$ 0.00009343
+2.03%
+4.57%
+1.36%
$ 3.79M
$ 8.69M
37
Rainbow
Rainbow
RNBW
$ 0.01433
-0.84%
-4.82%
-19.25%
$ 2.99M
$ 3.81M
38
Clover Finance
Clover Finance
CLV
$ 0.00241942
+0.39%
-1.32%
-8.56%
$ 2.96M
$ 11.85K
39
swarm
swarm
BZZ
$ 0.05121
+0.14%
+0.27%
-1.60%
$ 2.69M
$ 1.14M
40
Guild of Guardians
Guild of Guardians
GOG
$ 0.00306252
-0.08%
-0.91%
+4.81%
$ 2.45M
$ 2.70K
41
Kadena
Kadena
KDA
$ 0.00650703
-0.30%
-3.56%
-1.12%
$ 2.20M
$ 6.21K
42
Nibiru Chain
Nibiru Chain
NIBI
$ 0.001521
+0.13%
-0.07%
+3.32%
$ 1.54M
$ 164.01M
43
HUMAN Protocol
HUMAN Protocol
HMT
$ 0.001755
0.00%
+3.12%
+3.53%
$ 1.33M
$ 63.38
44
Obol
Obol
OBOL
$ 0.003528
+0.91%
-0.51%
-6.36%
$ 1.06M
$ 15.84M
45
Pipe Network
Pipe Network
PIPE
$ 0.00929883
+0.25%
+0.39%
-4.68%
$ 929.88K
$ 28.67K
46
bitsCrunch
bitsCrunch
BCUT
$ 0.001108
0.00%
-0.36%
-9.09%
$ 670.19K
$ 49.19M
47
Fleek
Fleek
FLK
$ 0.01549
+0.39%
+27.90%
+2.59%
$ 309.00K
$ 4.38M
48
Efinity
Efinity
EFI
$ 0.00662944
+0.06%
-10.22%
-1.81%
$ 302.53K
$ 7.07
49
zkLink
zkLink
ZKL
$ 0.00034461
-4.52%
-0.56%
-7.86%
$ 194.50K
$ 140.81K
50
Rally
Rally
RLY
$ 2.97E-5
-7.74%
+3.24%
-1.07%
$ 148.84K
--

Câu hỏi thường gặp

Token CoinList Launchpad là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token CoinList Launchpad đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 67 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $47.29B.
Token CoinList Launchpad nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token CoinList Launchpad được theo dõi trên MEXC, TEA đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 39.80% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token CoinList Launchpad trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 67 token CoinList Launchpad, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token CoinList Launchpad phổ biến bao gồm SOL, NEAR, ONDO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục CoinList Launchpad là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token CoinList Launchpad là khoảng $47.29B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực CoinList Launchpad, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.