Top token Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Ethereum. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 1,923.2
+0.30%
+1.76%
+3.41%
$ 232.13B
$ 108.47K
2
Tether
Tether
USDT
$ 0.998941
0.00%
0.00%
-0.01%
$ 183.74B
$ 43.64B
3
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 593.05
0.00%
+4.57%
+5.30%
$ 80.15B
$ 27.83K
4
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00074
0.00%
-0.02%
-0.01%
$ 74.86B
$ 63.98M
5
XRP
XRP
XRP
$ 1.0873
-0.10%
+1.66%
-0.35%
$ 67.41B
$ 15.14M
6
Lido Staked ETH
Lido Staked ETH
STETH
$ 1,922.77
+0.25%
+1.80%
+3.28%
$ 17.28B
$ 28.51
7
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 55.19
+0.53%
+2.47%
-4.91%
$ 13.98B
$ 42.64K
8
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.07068
+0.20%
+1.62%
+2.31%
$ 12.07B
$ 92.06M
9
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0013
0.00%
+0.02%
+0.05%
$ 10.59B
$ 56.36K
10
LEO Token
LEO Token
LEO
$ 9.77
0.00%
0.00%
+1.35%
$ 8.99B
$ 217.19K
11
Wrapped stETH
Wrapped stETH
WSTETH
$ 2,386.36
+0.49%
+0.01%
+3.65%
$ 8.75B
$ 4.91M
12
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 64,829.68
+0.19%
+1.79%
+1.17%
$ 7.56B
$ 2.10
13
Wrapped Beacon ETH
Wrapped Beacon ETH
WBETH
$ 2,119.09
+0.38%
+0.01%
+3.38%
$ 7.13B
$ 2.87M
14
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 64,749
+0.11%
+0.01%
+1.01%
$ 6.18B
$ 356.67M
15
Canton Network
Canton Network
CC
$ 0.12059
+0.49%
+1.69%
+3.14%
$ 4.72B
$ 1.22M
16
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.1
0.00%
+0.00%
0.00%
$ 4.61B
$ 971.18K
17
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 1,921.32
+0.22%
+0.00%
+3.23%
$ 4.51B
$ 1.02M
18
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 1.0009
0.00%
-0.02%
0.00%
$ 4.49B
$ 1.93M
19
USD1
USD1
USD1
$ 0.99994
0.00%
0.00%
+0.03%
$ 4.39B
$ 2.43M
20
WETH
WETH
WETH
$ 1,925.59
+0.49%
+0.01%
+3.46%
$ 4.32B
$ 289.18M
21
GRAM(prev.Toncoin)
GRAM(prev.Toncoin)
GRAM
$ 1.418
+0.14%
+2.08%
-2.74%
$ 3.81B
$ 731.79K
22
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,130.09
0.00%
+3.16%
+3.86%
$ 3.48B
$ 0.32
23
Global Dollar
Global Dollar
USDG
$ 1.001
+0.10%
+0.00%
+0.24%
$ 3.35B
$ 246.19M
24
Circle USYC
Circle USYC
USYC
$ 1.13
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 3.00B
$ 566.09K
25
Avalanche
Avalanche
AVAX
$ 6.461
+0.08%
+1.73%
+3.68%
$ 2.79B
$ 42.55K
26
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 4.4
+0.05%
+12.94%
+14.97%
$ 2.74B
$ 100.39K
27
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000004637
0.00%
-0.47%
+10.49%
$ 2.72B
$ 245.19B
28
PayPal USD
PayPal USD
PYUSD
$ 0.999833
+0.02%
0.00%
-0.01%
$ 2.70B
$ 143.03M
30
Tether Gold
Tether Gold
XAUT
$ 4,096.74
+0.20%
+0.00%
+1.28%
$ 2.51B
$ 227.27M
31
Cronos
Cronos
CRO
$ 0.05487
-0.02%
+0.40%
-2.95%
$ 2.47B
$ 1.44M
32
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.695
+1.05%
+5.95%
-6.73%
$ 2.19B
$ 747.21K
33
Ondo US Dollar Yield
Ondo US Dollar Yield
USDY
$ 1.14
0.00%
+0.00%
0.00%
$ 2.15B
$ 1.78M
34
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0.42228
+0.26%
+5.59%
+7.92%
$ 2.04B
$ 2.55M
35
PAX Gold
PAX Gold
PAXG
$ 4,098.84
+0.15%
+0.00%
+1.29%
$ 1.81B
$ 129.27M
36
OKB
OKB
OKB
$ 85.804
+0.07%
+1.57%
+4.69%
$ 1.80B
$ 1.63K
37
WLFI
WLFI
WLFI
$ 0.05497
+0.07%
-0.47%
-3.62%
$ 1.75B
$ 1.37M
38
HTX DAO
HTX DAO
HTX
$ 0.000001808
-0.11%
+1.06%
-2.28%
$ 1.63B
$ 30.40B
39
Ripple USD
Ripple USD
RLUSD
$ 0.999908
0.00%
0.00%
-0.01%
$ 1.59B
$ 87.51M
40
Ethena Staked USDe
Ethena Staked USDe
SUSDE
$ 1.24
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.56B
$ 5.21M
41
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 99.31
+0.34%
+4.07%
+6.72%
$ 1.54B
$ 3.88K
42
Wrapped Tron
Wrapped Tron
WTRX
$ 0.328557
-0.06%
+0.01%
-0.70%
$ 1.37B
$ 29.62M
43
Decentralized USD
Decentralized USD
USDD
$ 0.9984
0.00%
-0.14%
-0.22%
$ 1.36B
$ 231.82
44
Sky Protocol
Sky Protocol
SKY
$ 0.05736
+0.19%
+1.61%
+0.81%
$ 1.34B
$ 982.47K
45
Mantle
Mantle
MNT
$ 0.3983
+0.03%
+0.71%
-2.97%
$ 1.31B
$ 163.91K
46
Falcon Finance
Falcon Finance
USDF
$ 0.9961
-0.01%
0.00%
-0.01%
$ 1.30B
$ 223.60K
47
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.081
+0.29%
+1.86%
-2.48%
$ 1.15B
$ 84.07K
48
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000002777
-0.32%
+2.71%
+2.14%
$ 1.15B
$ 69.45B
49
Bitget Token
Bitget Token
BGB
$ 1.64258
+0.25%
+0.71%
-0.74%
$ 1.15B
$ 41.16K
50
Worldcoin
Worldcoin
WLD
$ 0.3108
+0.75%
+3.09%
-14.93%
$ 1.06B
$ 1.54M

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Ethereum là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Ethereum đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 2,965 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $877.98B.
Token Hệ sinh thái Ethereum nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Ethereum được theo dõi trên MEXC, UPEG đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 75.94% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Ethereum trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 2,965 token Hệ sinh thái Ethereum, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Ethereum phổ biến bao gồm ETH, USDT, BNB. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Ethereum là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Ethereum là khoảng $877.98B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Ethereum, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.