Top token trò chơi (GameFi) theo vốn hoá thị trường

GameFi kết hợp công nghệ blockchain với trò chơi, cho phép người chơi nhận tiền mã hoá và sở hữu tài sản trong trò chơi dưới dạng NFT. Các token trong lĩnh vực này hoạt động như tiền tệ trong trò chơi, cơ chế phần thưởng và công cụ quản trị cho các hệ sinh thái trò chơi phi tập trung. Định giá thị trường của những tài sản này gắn liền với mức độ áp dụng của người chơi và nền kinh tế play-to-earn (P2E) rộng lớn hơn.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Audiera
Audiera
BEAT
$ 7.48254
-3.53%
-3.21%
+114.37%
$ 1.14B
$ 1.26M
2
United Stables
United Stables
U
$ 1.0005
0.00%
+0.02%
+0.03%
$ 1.00B
$ 54.39K
3
Immutable X
Immutable X
IMX
$ 0.146
+0.14%
+3.03%
+11.59%
$ 292.60M
$ 399.55K
4
Monad
Monad
MON
$ 0.02159
0.00%
+2.03%
+2.17%
$ 255.66M
$ 4.27M
5
FLOKI
FLOKI
FLOKI
$ 0.0000251
-0.08%
0.00%
+4.16%
$ 238.97M
$ 3.31B
6
Axie Infinity
Axie Infinity
AXS
$ 0.9709
+0.31%
+1.11%
+5.18%
$ 168.63M
$ 65.51K
7
$ 0.05211
+0.02%
+0.50%
+1.42%
$ 152.90M
$ 1.44M
8
Decentraland
Decentraland
MANA
$ 0.06716
+0.07%
-0.06%
+2.13%
$ 133.41M
$ 883.64K
9
Gala
Gala
GALA
$ 0.002666
-0.19%
-0.04%
+4.83%
$ 129.43M
$ 109.65M
10
ApeCoin
ApeCoin
APE
$ 0.1287
-0.46%
-0.46%
+7.07%
$ 128.80M
$ 1.27M
11
Yooldo Games
Yooldo Games
ESPORTS
$ 0.19991
+11.12%
-38.50%
+207.41%
$ 128.57M
$ 2.69M
12
Project Ailey
Project Ailey
ALE
$ 0.259
0.00%
+0.08%
+0.31%
$ 126.01M
$ 391.90K
13
Undeads Games
Undeads Games
UDS
$ 1.1568
+0.10%
+0.10%
-1.04%
$ 115.26M
$ 8.38K
14
GoMining
GoMining
GOMINING
$ 0.2806
+0.25%
+2.57%
+8.34%
$ 114.53M
$ 741.24K
15
$ 0.247
-0.16%
-1.56%
-5.66%
$ 114.00M
$ 256.20K
16
NEXPACE
NEXPACE
NXPC
$ 0.3533
+0.25%
+1.03%
+8.34%
$ 101.08M
$ 239.59K
17
GEODNET
GEODNET
GEOD
$ 0.2229
-0.31%
+13.76%
+45.33%
$ 99.73M
$ 575.91K
18
Rollbit Coin
Rollbit Coin
RLB
$ 0.059681
-1.03%
+1.48%
-0.54%
$ 98.45M
$ 293.10K
19
GRASS
GRASS
GRASS
$ 0.3838
-0.69%
+0.42%
+10.96%
$ 94.10M
$ 194.72K
20
FORM
FORM
FORM
$ 0.2324
+0.13%
+2.00%
-9.99%
$ 89.47M
$ 307.19K
21
G Coin
G Coin
GCOIN
$ 0.0027478
+0.04%
-2.56%
+51.42%
$ 68.74M
$ 93.89M
22
ECOMI
ECOMI
OMI
$ 0.0002272
-0.21%
+0.51%
+9.53%
$ 66.91M
$ 297.35M
23
SuperVerse
SuperVerse
SUPER
$ 0.098021
-0.11%
+2.15%
+7.45%
$ 62.76M
$ 4.36M
24
Enjin
Enjin
ENJ
$ 0.03134
+0.54%
-2.01%
+5.39%
$ 62.54M
$ 5.58M
25
BabyDogeCoin
BabyDogeCoin
BABYDOGE
$ 0.0000000003363
+0.15%
+1.29%
+1.97%
$ 60.31M
$ 226.35T
26
Notcoin
Notcoin
NOT
$ 0.0004919
-1.75%
+9.05%
+33.01%
$ 49.12M
$ 484.10M
27
Loaded Lions
Loaded Lions
LION
$ 0.00157643
-0.14%
-0.16%
-0.66%
$ 48.29M
$ 22.84K
28
RONIN
RONIN
RON
$ 0.05859
+0.38%
+1.93%
-7.71%
$ 45.38M
$ 999.90K
29
Mocaverse
Mocaverse
MOCA
$ 0.00974
+0.17%
+3.26%
+10.23%
$ 41.20M
$ 5.88M
30
CROSS
CROSS
CROSS
$ 0.09354
-0.28%
-2.24%
+1.87%
$ 39.08M
$ 671.98K
31
Degen
Degen
DEGEN
$ 0.0015737
+0.27%
-1.33%
-3.55%
$ 36.62M
$ 39.87M
32
SUPERTRUST
SUPERTRUST
SUT
$ 0.1752
0.00%
+9.43%
+1.33%
$ 33.01M
$ 327.73
33
DEAPcoin
DEAPcoin
DEP
$ 0.0010711
+0.02%
-0.04%
-0.08%
$ 32.02M
$ 95.40M
34
Unipoly Coin
Unipoly Coin
UNP
$ 0.13659
+1.45%
+1.23%
+5.41%
$ 30.32M
$ 886.10K
35
Propy
Propy
PRO
$ 0.3026
-0.99%
-0.99%
+3.46%
$ 29.89M
$ 236.09K
36
BORA
BORA
BORA
$ 0.0251677
-0.01%
+1.63%
+1.83%
$ 29.02M
$ 896.57K
37
Starpower
Starpower
STAR
$ 0.15
-2.93%
+0.99%
+1.87%
$ 28.36M
$ 9.61M
38
Catizen
Catizen
CATI
$ 0.06013
-0.20%
+3.61%
+44.20%
$ 27.24M
$ 1.04M
39
SKALE
SKALE
SKL
$ 0.004258
-0.23%
+0.68%
-3.07%
$ 26.42M
$ 15.58M
40
GMT
GMT
GMT
$ 0.00833883
-0.29%
-1.61%
+7.04%
$ 25.96M
$ 4.32M
41
Illuvium
Illuvium
ILV
$ 3.451
+0.53%
+5.32%
+5.36%
$ 25.27M
$ 22.49K
42
CARV
CARV
CARV
$ 0.04069
-0.27%
+2.07%
+10.48%
$ 24.93M
$ 1.42M
43
Big Time
Big Time
BIGTIME
$ 0.008852
-0.17%
+1.63%
+2.72%
$ 22.07M
$ 6.29M
44
Gama Token
Gama Token
GAMA
$ 0.216581
+0.07%
+1.24%
+4.73%
$ 21.65M
$ 102.21K
45
WAX
WAX
WAXP
$ 0.004593
+0.17%
-0.17%
-1.79%
$ 21.18M
$ 16.58M
46
Incrypt
Incrypt
INC
$ 0.00304763
+0.30%
+1.61%
+5.49%
$ 19.68M
$ 95.38K
47
Yield Guild Games
Yield Guild Games
YGG
$ 0.02532
+0.16%
+1.93%
+0.43%
$ 19.37M
$ 2.20M
48
Pixels
Pixels
PIXEL
$ 0.005514
+0.04%
+1.58%
+4.57%
$ 18.66M
$ 11.19M
49
Smooth Love Potion
Smooth Love Potion
SLP
$ 0.0005068
+0.26%
+1.17%
+1.09%
$ 18.48M
$ 106.59M
50
Power Protocol
Power Protocol
POWER
$ 0.08791
+1.27%
+2.71%
+41.09%
$ 18.46M
$ 249.30K

Câu hỏi thường gặp

GameFi (tài chính trò chơi) trong hệ sinh thái Web3 là gì?
GameFi là sự giao thoa giữa công nghệ blockchain và ngành trò chơi. GameFi tích hợp các nguyên tắc tài chính phi tập trung (DeFi) vào trò chơi, cho phép người chơi thực sự sở hữu tài sản trong trò chơi và nhận tiền mã hoá thông qua quá trình chơi.
Cơ chế play-to-earn (P2E) hoạt động như thế nào trong trò chơi blockchain?
Cơ chế play-to-earn (P2E) thưởng cho người chơi token GameFi hoặc NFT khi hoàn thành nhiệm vụ, chiến thắng trận đấu hoặc đóng góp vào hệ sinh thái trò chơi. Những phần thưởng kỹ thuật số này sau đó có thể được giao dịch lấy fiat hoặc các loại tiền mã hoá khác trên thị trường mở.
Sự khác biệt giữa token tiện ích trong trò chơi và token quản trị GameFi là gì?
Token tiện ích trong trò chơi là tài sản có tính lạm phát cao, được sử dụng cho các giao dịch nhỏ hàng ngày như nhân giống hoặc sửa chữa vật phẩm. Token quản trị GameFi có nguồn cung giới hạn và đại diện cho quyền bỏ phiếu cũng như cổ phần trong doanh thu tổng thể của studio trò chơi.
Tại sao trò chơi blockchain sử dụng token không thể thay thế (NFT) cho tài sản trong trò chơi?
Trò chơi blockchain sử dụng NFT để người chơi có thể xác minh quyền sở hữu các vật phẩm kỹ thuật số (như kiếm, đất hoặc nhân vật) bên ngoài máy chủ trò chơi, cho phép họ tự do bán hoặc cho thuê các tài sản này trên thị trường phi tập trung.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Trò chơi (GameFi), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.