Top token trò chơi (GameFi) theo vốn hoá thị trường

GameFi kết hợp công nghệ blockchain với trò chơi, cho phép người chơi nhận tiền mã hoá và sở hữu tài sản trong trò chơi dưới dạng NFT. Các token trong lĩnh vực này hoạt động như tiền tệ trong trò chơi, cơ chế phần thưởng và công cụ quản trị cho các hệ sinh thái trò chơi phi tập trung. Định giá thị trường của những tài sản này gắn liền với mức độ áp dụng của người chơi và nền kinh tế play-to-earn (P2E) rộng lớn hơn.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
United Stables
United Stables
U
$ 1.0007
+0.02%
+0.01%
+0.01%
$ 1.00B
$ 54.77K
2
Audiera
Audiera
BEAT
$ 3.84871
+0.43%
-1.42%
+19.87%
$ 618.73M
$ 277.40K
3
Monad
Monad
MON
$ 0.02138
+0.28%
+2.31%
-3.05%
$ 251.64M
$ 4.87M
4
Immutable X
Immutable X
IMX
$ 0.1091
+1.11%
+1.02%
-11.94%
$ 218.40M
$ 523.60K
5
FLOKI
FLOKI
FLOKI
$ 0.00002043
+0.05%
+0.89%
-2.44%
$ 195.34M
$ 3.08B
6
Axie Infinity
Axie Infinity
AXS
$ 0.8339
-0.18%
+1.81%
-6.59%
$ 143.25M
$ 72.42K
7
ApeCoin
ApeCoin
APE
$ 0.1355
+0.30%
-2.80%
-6.11%
$ 135.30M
$ 1.59M
8
Decentraland
Decentraland
MANA
$ 0.06754
+0.38%
-1.06%
-3.26%
$ 131.01M
$ 854.50K
9
Project Ailey
Project Ailey
ALE
$ 0.261
+0.04%
+0.31%
+0.23%
$ 127.03M
$ 364.44K
10
$ 0.04128
-0.07%
+0.76%
-8.34%
$ 120.47M
$ 1.47M
11
GoMining
GoMining
GOMINING
$ 0.2852
+0.18%
+0.35%
-1.04%
$ 115.66M
$ 503.35K
12
Rollbit Coin
Rollbit Coin
RLB
$ 0.063318
+0.01%
-0.00%
+4.41%
$ 101.79M
$ 328.90K
13
$ 0.2149
+2.36%
+12.96%
-8.12%
$ 98.33M
$ 374.27K
14
GEODNET
GEODNET
GEOD
$ 0.2063
-1.33%
+3.42%
+7.98%
$ 91.74M
$ 571.56K
15
Gala
Gala
GALA
$ 0.001781
+0.40%
+0.51%
-10.21%
$ 86.30M
$ 96.01M
16
FORM
FORM
FORM
$ 0.2124
+0.71%
+6.13%
+12.89%
$ 81.26M
$ 292.55K
17
GRASS
GRASS
GRASS
$ 0.3147
+0.58%
+1.42%
-5.39%
$ 76.61M
$ 280.74K
18
NEXPACE
NEXPACE
NXPC
$ 0.2484
-0.16%
+0.93%
-4.09%
$ 70.82M
$ 274.87K
19
Undeads Games
Undeads Games
UDS
$ 0.6925
-0.17%
-1.28%
-17.70%
$ 69.00M
$ 29.77K
20
BabyDogeCoin
BabyDogeCoin
BABYDOGE
$ 0.0000000003026
-0.13%
+3.53%
+2.23%
$ 54.15M
$ 340.27T
21
SuperVerse
SuperVerse
SUPER
$ 0.082753
-0.03%
+0.02%
-1.41%
$ 52.98M
$ 4.17M
22
Enjin
Enjin
ENJ
$ 0.02495
-0.28%
+1.76%
-7.62%
$ 49.05M
$ 2.19M
23
Xphere
Xphere
XP
$ 0.016932
-0.05%
+1.17%
-5.81%
$ 47.06M
$ 4.15M
24
ECOMI
ECOMI
OMI
$ 0.0001573
-0.06%
+0.97%
+5.09%
$ 44.33M
$ 539.76M
25
Loaded Lions
Loaded Lions
LION
$ 0.00141079
-0.06%
-0.00%
-3.07%
$ 43.23M
$ 26.88K
26
G Coin
G Coin
GCOIN
$ 0.0017022
+0.01%
-2.49%
-25.96%
$ 42.61M
$ 126.64M
27
RONIN
RONIN
RON
$ 0.04782
+0.02%
+3.05%
-8.31%
$ 36.74M
$ 1.14M
28
Propy
Propy
PRO
$ 0.3671
+0.03%
-1.37%
-0.33%
$ 36.61M
$ 157.66K
29
ONEchain
ONEchain
CROSS
$ 0.0865
+1.55%
+4.53%
+10.04%
$ 35.46M
$ 930.53K
30
Notcoin
Notcoin
NOT
$ 0.0003308
-0.40%
+0.80%
-6.46%
$ 32.55M
$ 181.34M
31
Mocaverse
Mocaverse
MOCA
$ 0.007673
-0.48%
+4.35%
-12.68%
$ 32.37M
$ 7.31M
32
Degen
Degen
DEGEN
$ 0.0012779
0.00%
+3.88%
+1.45%
$ 29.74M
$ 50.19M
33
DEAPcoin
DEAPcoin
DEP
$ 0.0009888
-0.10%
+1.16%
+2.20%
$ 29.60M
$ 147.84M
34
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0.03635
+0.17%
-0.74%
-7.59%
$ 27.92M
$ 2.42M
35
WINK
WINK
WIN
$ 0.00002589
+0.31%
+2.39%
+9.93%
$ 25.53M
$ 2.34B
36
Incrypt
Incrypt
INC
$ 0.00390765
-0.03%
+0.01%
+0.30%
$ 25.24M
$ 108.75K
37
Yooldo Games
Yooldo Games
ESPORTS
$ 0.04299
+0.44%
-14.62%
-33.09%
$ 24.36M
$ 1.74M
38
Unipoly Coin
Unipoly Coin
UNP
$ 0.1097
0.00%
+4.74%
-0.83%
$ 24.04M
$ 415.19K
39
BORA
BORA
BORA
$ 0.02057858
+0.23%
+0.03%
-10.18%
$ 23.72M
$ 141.47K
40
SKALE
SKALE
SKL
$ 0.003537
-0.54%
-2.28%
-9.47%
$ 21.72M
$ 17.45M
41
Illuvium
Illuvium
ILV
$ 2.924
+0.38%
+6.34%
+1.14%
$ 21.42M
$ 20.77K
42
GMT
GMT
GMT
$ 0.00644227
+0.02%
-0.00%
-9.02%
$ 20.04M
$ 3.44M
43
Gama Token
Gama Token
GAMA
$ 0.193432
+0.44%
-0.02%
-3.55%
$ 19.35M
$ 34.26K
44
Smooth Love Potion
Smooth Love Potion
SLP
$ 0.0005151
-0.02%
+2.94%
-4.81%
$ 18.72M
$ 109.09M
45
WAX
WAX
WAXP
$ 0.003753
-0.08%
+4.98%
-3.42%
$ 17.29M
$ 19.77M
46
Power Protocol
Power Protocol
POWER
$ 0.08219
-0.11%
+1.11%
-9.41%
$ 17.20M
$ 2.76M
47
CARV
CARV
CARV
$ 0.02758
+0.14%
+4.93%
-8.99%
$ 16.86M
$ 2.35M
48
Hunt
Hunt
HUNT
$ 0.078632
+1.45%
+0.01%
-1.34%
$ 15.64M
$ 79.04K
49
Catizen
Catizen
CATI
$ 0.03438
-0.03%
+5.33%
-11.69%
$ 15.59M
$ 1.74M
50
Starpower
Starpower
STAR
$ 0.0829
-1.68%
+0.61%
-30.78%
$ 15.28M
$ 658.66K

Câu hỏi thường gặp

GameFi (tài chính trò chơi) trong hệ sinh thái Web3 là gì?
GameFi là sự giao thoa giữa công nghệ blockchain và ngành trò chơi. GameFi tích hợp các nguyên tắc tài chính phi tập trung (DeFi) vào trò chơi, cho phép người chơi thực sự sở hữu tài sản trong trò chơi và nhận tiền mã hoá thông qua quá trình chơi.
Cơ chế play-to-earn (P2E) hoạt động như thế nào trong trò chơi blockchain?
Cơ chế play-to-earn (P2E) thưởng cho người chơi token GameFi hoặc NFT khi hoàn thành nhiệm vụ, chiến thắng trận đấu hoặc đóng góp vào hệ sinh thái trò chơi. Những phần thưởng kỹ thuật số này sau đó có thể được giao dịch lấy fiat hoặc các loại tiền mã hoá khác trên thị trường mở.
Sự khác biệt giữa token tiện ích trong trò chơi và token quản trị GameFi là gì?
Token tiện ích trong trò chơi là tài sản có tính lạm phát cao, được sử dụng cho các giao dịch nhỏ hàng ngày như nhân giống hoặc sửa chữa vật phẩm. Token quản trị GameFi có nguồn cung giới hạn và đại diện cho quyền bỏ phiếu cũng như cổ phần trong doanh thu tổng thể của studio trò chơi.
Tại sao trò chơi blockchain sử dụng token không thể thay thế (NFT) cho tài sản trong trò chơi?
Trò chơi blockchain sử dụng NFT để người chơi có thể xác minh quyền sở hữu các vật phẩm kỹ thuật số (như kiếm, đất hoặc nhân vật) bên ngoài máy chủ trò chơi, cho phép họ tự do bán hoặc cho thuê các tài sản này trên thị trường phi tập trung.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Trò chơi (GameFi), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.