Top token Token tiện ích trò chơi theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Token tiện ích trò chơi. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Axie Infinity
Axie Infinity
AXS
$ 0.8308
+0.10%
+1.31%
-6.57%
$ 143.42M
$ 71.70K
2
ApeCoin
ApeCoin
APE
$ 0.1353
-1.16%
-4.22%
-4.83%
$ 136.10M
$ 1.60M
3
$ 0.04111
0.00%
+0.05%
-7.69%
$ 121.00M
$ 1.47M
4
BabyDogeCoin
BabyDogeCoin
BABYDOGE
$ 0.0000000003014
+0.50%
+2.90%
+2.03%
$ 53.99M
$ 335.05T
5
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0.03612
-0.14%
-0.16%
-7.84%
$ 28.06M
$ 2.50M
6
SKALE
SKALE
SKL
$ 0.003507
+0.03%
-2.47%
-9.49%
$ 21.73M
$ 17.48M
7
Gama Token
Gama Token
GAMA
$ 0.19538
+0.43%
-0.01%
-2.22%
$ 19.54M
$ 38.09K
8
Smooth Love Potion
Smooth Love Potion
SLP
$ 0.0005163
0.00%
+3.37%
-4.96%
$ 18.81M
$ 108.77M
9
Echelon Prime
Echelon Prime
PRIME
$ 0.227522
-0.07%
-0.02%
+0.42%
$ 14.21M
$ 322.89K
10
Pixels
Pixels
PIXEL
$ 0.004005
-0.50%
-0.52%
-13.74%
$ 13.55M
$ 14.53M
11
My Neighbor Alice
My Neighbor Alice
ALICE
$ 0.11404
+0.36%
+0.36%
-7.35%
$ 11.36M
$ 596.95K
12
SWEAT
SWEAT
SWEAT
$ 0.00037684
0.00%
0.00%
-7.49%
$ 5.06M
$ 873.78K
13
Metahero
Metahero
HERO
$ 0.00043727
-0.04%
+0.04%
+4.82%
$ 4.37M
$ 295.81
14
Star Atlas
Star Atlas
ATLAS
$ 0.000133
0.00%
-6.99%
-10.74%
$ 3.30M
$ 32.23M
15
Freya Protocol
Freya Protocol
FREYA
$ 0.00547484
+0.16%
+0.02%
+0.87%
$ 2.74M
$ 178.95
16
PX
PX
PX
$ 0.0133
0.00%
0.00%
-4.32%
$ 2.60M
$ 180.46K
17
Aavegotchi
Aavegotchi
GHST
$ 0.04456
0.00%
0.00%
-0.11%
$ 2.36M
$ 1.32M
18
$ 363.34
-1.03%
-2.89%
+1.88%
$ 1.99M
$ 145.17
19
Cornucopias
Cornucopias
COPI
$ 0.00173062
+0.46%
+0.05%
+0.95%
$ 1.79M
$ 389.71
20
Splintershards
Splintershards
SPS
$ 0.00283901
0.00%
+0.03%
+3.53%
$ 1.39M
$ 1.15K
21
Aurory
Aurory
AURY
$ 0.0147407
+0.01%
-0.00%
-18.27%
$ 1.38M
$ 123.77
22
Seraph
Seraph
SERAPH
$ 0.003914
0.00%
+2.48%
+12.03%
$ 1.28M
$ 81.32K
23
My Lovely Planet
My Lovely Planet
MLC
$ 0.011
-0.09%
+1.01%
+3.96%
$ 1.16M
$ 613.18K
24
StarLink
StarLink
STARL
$ 1.14416E-7
+0.07%
+0.78%
+0.52%
$ 1.14M
--
25
Crown by Third Time Games
Crown by Third Time Games
CROWN
$ 0.00446162
+0.10%
+0.03%
-10.17%
$ 1.12M
$ 142.07
26
STEPN Green Satoshi Token on Solana
STEPN Green Satoshi Token on Solana
GST-SOL
$ 0.00095852
+0.21%
-0.00%
-8.44%
$ 1.10M
$ 18.70K
27
Guild of Guardians
Guild of Guardians
GOG
$ 0.00118591
+1.45%
-0.03%
-7.76%
$ 948.89K
$ 5.15K
28
Reality Metaverse
Reality Metaverse
RMV
$ 0.00348
0.00%
-4.12%
+8.05%
$ 872.13K
$ 4.86M
29
KOMPETE
KOMPETE
KOMPETE
$ 0.0009482
+0.14%
+0.01%
+8.50%
$ 806.46K
$ 54.62
30
Voxies
Voxies
VOXEL
$ 0.00300608
-0.09%
-0.02%
-8.67%
$ 731.27K
$ 14.61K
31
Altered State Machine
Altered State Machine
ASTO
$ 0.00252248
-0.01%
0.00%
-0.14%
$ 730.22K
$ 1.25
32
UFO Gaming
UFO Gaming
UFO
$ 2.76E-8
+0.07%
+0.17%
+0.67%
$ 710.96K
--
33
Katana Inu
Katana Inu
KATA
$ 0.0000182
+0.05%
+6.18%
+9.04%
$ 679.59K
$ 726.09M
34
Moon Tropica
Moon Tropica
CAH
$ 0.240232
+0.35%
+0.01%
-4.27%
$ 673.94K
$ 359.64
35
RavenQuest
RavenQuest
QUEST
$ 0.00165872
+0.05%
+0.01%
-2.98%
$ 616.03K
$ 1.42K
36
Ridotto
Ridotto
RDT
$ 0.00235607
0.00%
--
+121.83%
$ 604.43K
$ 30.43
37
DeFi Kingdoms
DeFi Kingdoms
JEWEL
$ 0.00489328
0.00%
-0.05%
-8.61%
$ 550.95K
$ 2.69K
38
Super Champs
Super Champs
CHAMP
$ 0.00049659
-0.02%
+0.15%
+11.04%
$ 474.22K
$ 2.91K
39
Game Meteor Coin
Game Meteor Coin
GMTO
$ 2.357E-5
-1.26%
+16.86%
-13.88%
$ 469.40K
--
40
END
END
END
$ 0.00340405
0.00%
+0.01%
+7.59%
$ 439.27K
$ 617.89
41
Shrapnel
Shrapnel
SHRAP
$ 0.00028266
+0.31%
-0.10%
+1.14%
$ 437.66K
$ 176.38
42
Gamium
Gamium
GMM
$ 8.86E-6
-0.11%
+5.06%
-4.63%
$ 433.68K
--
43
QORPO
QORPO
QORPO
$ 0.000692
-2.69%
-11.35%
-10.89%
$ 428.72K
$ 50.66M
44
Deputy Dawgs
Deputy Dawgs
DDAWGS
$ 1.04E-6
-0.95%
+0.01%
+2.97%
$ 326.67K
--
45
zkRace
zkRace
ZERC
$ 0.00256068
0.00%
+0.03%
+2.51%
$ 307.28K
$ 306.89
46
FERMA
FERMA
FERMA
$ 0.02600233
-0.04%
+0.01%
+0.98%
$ 286.03K
$ 49.29K
47
STEPN Green Satoshi Token on BSC
STEPN Green Satoshi Token on BSC
GST-BSC
$ 0.00124164
+0.16%
+0.01%
+1.40%
$ 262.71K
$ 279.74
48
DICE
DICE
$DICE
$ 0.00079945
+0.16%
+0.02%
-8.79%
$ 226.77K
$ 199.18
49
Decimated
Decimated
DIO
$ 0.00038843
+0.29%
0.00%
-16.71%
$ 211.02K
$ 296.14
50
Cross The Ages
Cross The Ages
CTA
$ 0.00038501
+0.35%
-0.02%
+4.07%
$ 192.16K
$ 394.37

Câu hỏi thường gặp

Token Token tiện ích trò chơi là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Token tiện ích trò chơi đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 89 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $628.98M.
Token Token tiện ích trò chơi nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Token tiện ích trò chơi được theo dõi trên MEXC, GMTO đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 16.86% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Token tiện ích trò chơi trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 89 token Token tiện ích trò chơi, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Token tiện ích trò chơi phổ biến bao gồm AXS, APE, SAND. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Token tiện ích trò chơi là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Token tiện ích trò chơi là khoảng $628.98M. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Token tiện ích trò chơi, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.