Top token Giải pháp thanh toán theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Giải pháp thanh toán. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
DASH
DASH
DASH
$ 35.91
-0.14%
+5.40%
-1.60%
$ 462.26M
$ 19.14K
2
Zebec Network
Zebec Network
ZBCN
$ 0.0026088
+0.41%
+2.55%
+2.28%
$ 261.14M
$ 46.46M
3
Telcoin
Telcoin
TEL
$ 0.002419
+0.08%
-1.91%
-0.66%
$ 232.21M
$ 37.13M
4
Keeta
Keeta
KTA
$ 0.1627
+0.62%
-3.71%
+10.41%
$ 90.51M
$ 501.62K
5
RealLink
RealLink
REAL
$ 0.06045
+0.03%
+3.38%
+16.80%
$ 83.28M
$ 7.89M
6
Huma Finance
Huma Finance
HUMA
$ 0.02263
+1.56%
-1.86%
-4.86%
$ 74.09M
$ 2.29M
7
Swop
Swop
SWOP
$ 0.00619164
+0.01%
+2.03%
-0.06%
$ 61.92M
$ 4.47
8
BitDCA
BitDCA
BDCA
$ 0.6852
-0.09%
+2.44%
+6.03%
$ 56.50M
$ 290.04K
9
Alchemy
Alchemy
ACH
$ 0.005417
+0.13%
+0.52%
+3.00%
$ 54.60M
$ 9.90M
10
Concordium
Concordium
CCD
$ 0.004382
-0.09%
+0.71%
-13.97%
$ 51.53M
$ 15.23M
11
Nano
Nano
XNO
$ 0.365437
+0.06%
+0.53%
-5.74%
$ 48.69M
$ 104.36K
12
Request
Request
REQ
$ 0.05808
+0.17%
+3.29%
+6.25%
$ 46.59M
$ 929.41K
13
Amp
Amp
AMP
$ 0.0005326
+0.17%
+1.00%
+0.94%
$ 46.39M
$ 105.33M
14
SUPERTRUST
SUPERTRUST
SUT
$ 0.18
0.00%
+2.74%
-1.21%
$ 33.91M
$ 58.43
15
Ozapay
Ozapay
OZA
$ 0.03486361
0.00%
-0.54%
+4.62%
$ 26.48M
$ 875.14
16
AI Analysis Token
AI Analysis Token
AIAT
$ 0.222257
+0.69%
-0.08%
+2.23%
$ 24.53M
$ 21.81K
17
Epic Chain
Epic Chain
EPIC
$ 0.5255
-0.34%
-7.45%
-10.46%
$ 17.74M
$ 1.54M
18
Striker
Striker
STKRI
$ 0.303031
0.00%
+0.01%
+0.01%
$ 15.95M
$ 8.08K
19
mCoin
mCoin
MCOIN
$ 0.08818
+1.71%
+56.89%
+166.06%
$ 15.48M
$ 620.60K
20
Scandic Coin
Scandic Coin
SNC
$ 0.081226
+0.08%
+8.30%
-25.71%
$ 10.37M
$ 94.72K
21
Beincom
Beincom
BIC
$ 0.00453554
0.00%
0.00%
-1.11%
$ 10.09M
$ 145.14
22
NetX
NetX
NETX
$ 0.381
+0.16%
+0.03%
-4.42%
$ 8.85M
$ 149.19K
23
Nimiq
Nimiq
NIM
$ 0.000501
-0.20%
+0.20%
+0.20%
$ 7.09M
$ 28.03M
24
ZoidPay
ZoidPay
ZPAY
$ 0.00827123
-0.23%
+10.39%
+9.41%
$ 5.09M
$ 8.84K
25
Soil
Soil
SOIL
$ 0.06535
+0.12%
-0.03%
-0.97%
$ 4.56M
$ 472.03K
26
MECCA
MECCA
MEA
$ 0.002522
+0.04%
-2.59%
-4.94%
$ 4.09M
$ 14.74M
27
XTP
XTP
XTP
$ 0.0008481
-0.03%
+0.01%
-6.69%
$ 3.20M
$ 113.81
28
THAT
THAT
THAT
$ 0.00195529
+0.60%
-0.47%
+1.56%
$ 2.98M
$ 14.53K
29
xMoney
xMoney
XMN
$ 0.00244
0.00%
-0.81%
+1.24%
$ 2.44M
$ 3.33M
30
Zypto Token
Zypto Token
ZYPTO
$ 0.00265816
-0.10%
+4.29%
+7.86%
$ 2.38M
$ 614.57
31
DucatusX
DucatusX
DUCX
$ 0.00682462
+0.06%
+0.84%
+1.31%
$ 1.90M
$ 29.65K
32
Kin
Kin
KIN
$ 6.82185E-7
-0.22%
+14.76%
+15.57%
$ 1.81M
--
33
Pluton
Pluton
PLU
$ 0.128094
+2.37%
+3.92%
+4.43%
$ 1.78M
$ 25.41K
34
Jetvoy
Jetvoy
VOY
$ 1.587E-5
0.00%
+0.08%
+6.80%
$ 1.59M
--
35
StarSlax
StarSlax
SSLX
$ 0.00053433
+0.07%
-2.24%
-10.57%
$ 1.48M
$ 147.64K
36
Laqira Protocol
Laqira Protocol
LQR
$ 0.016342
+0.04%
+2.21%
-6.12%
$ 1.45M
$ 4.65M
37
azit
azit
AZIT
$ 0.00290903
-0.14%
+1.24%
+1.33%
$ 1.27M
$ 15.07K
38
Regent Coin
Regent Coin
REGENT
$ 0.418906
0.00%
+3.82%
-5.60%
$ 1.21M
$ 991.19K
39
Baanx
Baanx
BXX
$ 0.004645
0.00%
+1.95%
+16.13%
$ 1.15M
$ 39.76K
40
Populous
Populous
PPT
$ 0.02873984
0.00%
0.00%
+3.90%
$ 1.04M
$ 17.08
41
QUP Coin
QUP Coin
QUP
$ 0.00050599
+0.44%
+9.67%
+16.89%
$ 1.01M
$ 860.57
42
ReddCoin
ReddCoin
RDD
$ 2.441E-5
+0.12%
+0.62%
-16.69%
$ 836.69K
--
43
PointPay
PointPay
PXP
$ 0.02357
0.00%
+1.99%
-1.22%
$ 706.50K
$ 6.67M
44
Phoenic
Phoenic
PNIC
$ 0.002651
-0.48%
+0.49%
+1.59%
$ 680.69K
$ 45.57M
45
Fuse Network
Fuse Network
FUSE
$ 0.003092
-0.10%
-0.26%
+0.06%
$ 679.22K
$ 18.45M
46
Choise.com
Choise.com
CHO
$ 0.0012603
+0.07%
+2.58%
+7.09%
$ 658.83K
$ 17.01M
47
Revuto
Revuto
REVU
$ 0.00334117
-0.22%
-7.80%
+35.92%
$ 611.12K
$ 37.17K
48
Kasta
Kasta
KASTA
$ 0.00071282
0.00%
+0.02%
+275.48%
$ 545.62K
$ 62.79
49
Wigl
Wigl
WIGL
$ 0.03096692
+0.01%
+0.58%
+0.15%
$ 543.64K
$ 111.64
50
Sora Validator
Sora Validator
VAL
$ 0.00924655
-0.05%
-5.53%
-2.21%
$ 516.86K
$ 836.27

Câu hỏi thường gặp

Token Giải pháp thanh toán là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Giải pháp thanh toán đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 83 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $1.79B.
Token Giải pháp thanh toán nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Giải pháp thanh toán được theo dõi trên MEXC, MCOIN đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 56.89% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Giải pháp thanh toán trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 83 token Giải pháp thanh toán, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Giải pháp thanh toán phổ biến bao gồm DASH, ZBCN, TEL. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Giải pháp thanh toán là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Giải pháp thanh toán là khoảng $1.79B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Giải pháp thanh toán, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.