Top token Cơ sở hạ tầng riêng tư theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 8.246
+0.01%
-2.23%
-0.73%
$ 5.43B
$ 53.51K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.6409
-0.05%
-0.19%
-8.09%
$ 2.14B
$ 670.22K
3
Beldex
Beldex
BDX
$ 0.08298
+0.46%
+0.75%
-0.35%
$ 640.73M
$ 5.72M
4
STRK
STRK
STRK
$ 0.02506
-0.24%
-0.94%
-15.46%
$ 159.90M
$ 9.93M
5
ZANO
ZANO
ZANO
$ 8.788
-1.07%
+4.95%
-4.90%
$ 133.29M
$ 91.44K
6
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.0517
-1.31%
-3.78%
+4.07%
$ 116.40M
$ 3.54M
7
ZKsync
ZKsync
ZK
$ 0.007843
-0.11%
-0.54%
-14.25%
$ 77.98M
$ 9.03M
8
Horizen
Horizen
ZEN
$ 3.844
-0.08%
+0.39%
-4.75%
$ 69.65M
$ 17.75K
9
Concordium
Concordium
CCD
$ 0.003301
-0.06%
-0.82%
-4.30%
$ 42.67M
$ 34.92M
10
COTI
COTI
COTI
$ 0.015716
+5.17%
-2.57%
+100.33%
$ 42.02M
$ 47.09M
11
Oasis
Oasis
ROSE
$ 0.005128
-0.35%
-0.33%
-2.06%
$ 40.27M
$ 19.29M
12
ZEROBASE
ZEROBASE
ZBT
$ 0.11617
+0.70%
+2.99%
+6.22%
$ 32.45M
$ 781.96K
13
TornadoCash
TornadoCash
TORN
$ 5.678
+0.07%
+1.50%
+3.45%
$ 29.94M
$ 9.32K
14
Anoma
Anoma
XAN
$ 0.011643
-1.20%
+1.38%
+2.66%
$ 29.33M
$ 6.29M
15
StatusNetwork
StatusNetwork
SNT
$ 0.00605
0.00%
+0.17%
-14.75%
$ 29.21M
$ 8.90M
16
iExec RLC
iExec RLC
RLC
$ 0.2837
-2.61%
+5.24%
+5.51%
$ 25.00M
$ 758.23K
17
NYM
NYM
NYM
$ 0.01795
+0.73%
+3.89%
+4.44%
$ 14.94M
$ 3.08M
18
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.02921
-5.16%
-12.83%
-17.16%
$ 13.67M
$ 3.19M
19
zkPass
zkPass
ZKP
$ 0.04438
+0.67%
+3.10%
-3.09%
$ 12.33M
$ 1.44M
20
ARPA
ARPA
ARPA
$ 0.008036
-0.02%
-0.38%
-3.02%
$ 12.28M
$ 7.30M
21
Octra
Octra
OCT
$ 0.01550288
-0.96%
-0.04%
-20.24%
$ 9.70M
$ 83.45K
22
Keep Network
Keep Network
KEEP
$ 0.01597687
-0.12%
-0.00%
-1.59%
$ 8.78M
$ 640.71
23
strkBTC
strkBTC
STRKBTC
$ 63,878
+0.17%
-0.00%
-0.17%
$ 6.17M
$ 851.79K
24
Partisia Blockchain
Partisia Blockchain
MPC
$ 0.01238
-0.16%
+0.58%
+6.08%
$ 5.69M
$ 89.49K
25
Aragon
Aragon
ANT
$ 0.129179
0.00%
--
+3.44%
$ 5.17M
$ 2.07
26
ANyONe Protocol
ANyONe Protocol
ANYONE
$ 0.0511
+0.39%
+1.39%
-3.22%
$ 4.98M
$ 122.29K
27
HOPR Token
HOPR Token
HOPR
$ 0.013
-0.08%
-0.08%
-6.21%
$ 4.43M
$ 4.35M
28
Umbra
Umbra
UMBRA
$ 0.254832
0.00%
-0.01%
+9.19%
$ 3.53M
$ 10.56K
29
Aleph Zero
Aleph Zero
AZERO
$ 0.010291
+3.05%
-8.22%
+56.38%
$ 2.71M
$ 5.84M
30
Session Token
Session Token
SESH
$ 0.01311263
-0.49%
-0.00%
-17.11%
$ 2.05M
$ 31.01
31
Mysterium
Mysterium
MYST
$ 0.0835
+0.07%
-0.19%
-2.26%
$ 1.68M
$ 499.16K
32
0x0
0x0
0X0
$ 0.00180844
+0.01%
-0.02%
+1.79%
$ 1.61M
$ 1.20K
33
PRXVT by Virtuals
PRXVT by Virtuals
PRXVT
$ 0.00234797
-0.24%
+0.06%
+17.09%
$ 1.46M
$ 9.69K
34
GhostwareOS
GhostwareOS
GHOST
$ 0.00118684
+0.09%
-0.03%
-1.27%
$ 1.19M
$ 6.32K
35
BEAM
BEAM
BEAM
$ 0.007658
0.00%
-4.00%
-9.42%
$ 1.15M
$ 118.79K
36
Veil Token
Veil Token
VEIL
$ 0.01304429
0.00%
-0.04%
-9.39%
$ 926.33K
$ 3.74K
37
Lit Protocol
Lit Protocol
LITKEY
$ 0.00401989
-0.01%
-0.00%
+2.49%
$ 884.45K
$ 3.16K
38
NONOS
NONOS
NOX
$ 0.00098381
-0.16%
+0.02%
-12.62%
$ 783.29K
$ 1.24K
39
Xcellar
Xcellar
XCL
$ 0.00061374
-0.02%
-0.21%
-23.22%
$ 573.31K
$ 19.54K
40
Offshift
Offshift
XFT
$ 0.052382
0.00%
--
+0.56%
$ 527.64K
$ 62.75
41
Enigma
Enigma
ENX
$ 0.00784878
-0.24%
-0.01%
-4.05%
$ 516.43K
$ 7.08K
42
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE
$ 0.00057225
-0.15%
-0.02%
-2.79%
$ 228.90K
$ 973.69
43
Paraloom
Paraloom
PARALOOM
$ 0.0002109
-0.55%
-0.07%
-3.79%
$ 210.90K
$ 10.47K
44
Primer
Primer
PR
$ 0.00067097
-0.22%
-0.01%
-10.82%
$ 193.03K
$ 1.21K
45
WORM
WORM
WORM
$ 0.04683241
+0.01%
-0.01%
-1.80%
$ 176.96K
$ 227.16
46
1clawAI
1clawAI
1CLAWAI
$ 9.20066E-7
+0.25%
-9.98%
-16.36%
$ 92.01K
--
47
ZERA
ZERA
ZERA
$ 7.533E-5
-0.13%
+13.47%
+11.07%
$ 75.27K
--
48
Hibernates
Hibernates
HIBER
$ 6.448E-5
+0.37%
-0.48%
+3.15%
$ 64.22K
--
49
Houdini Swap
Houdini Swap
LOCK
$ 0.0010344
-0.13%
+1.03%
+282.09%
$ 51.50K
$ 325.23
50
Veilnet
Veilnet
VEILNET
$ 3.73363E-7
0.00%
-2.12%
-0.68%
$ 37.34K
--

Câu hỏi thường gặp

Token Cơ sở hạ tầng riêng tư là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 62 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $9.15B.
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Cơ sở hạ tầng riêng tư được theo dõi trên MEXC, ZERA đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 13.47% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Cơ sở hạ tầng riêng tư trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 62 token Cơ sở hạ tầng riêng tư, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Cơ sở hạ tầng riêng tư phổ biến bao gồm LINK, NEAR, BDX. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Cơ sở hạ tầng riêng tư là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Cơ sở hạ tầng riêng tư là khoảng $9.15B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.