Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Top token Hệ sinh thái Gnosis Chain theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Gnosis Chain. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00125
+0.01%
+0.02%
+0.02%
$ 71.64B
$ 35.11M
2
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 80,278.93
-0.14%
-0.07%
-1.72%
$ 9.34B
$ 1.12
3
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 11.468
-0.10%
+0.71%
-4.64%
$ 7.53B
$ 20.39K
4
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 2,329.99
+0.06%
0.00%
-2.75%
$ 5.63B
--
5
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 7.018
+0.06%
+4.42%
-2.18%
$ 4.40B
$ 58.47K
6
GHO
GHO
GHO
$ 0.998268
-0.01%
0.00%
-0.01%
$ 697.78M
$ 3.33M
7
Gnosis
Gnosis
GNO
$ 112.25
+0.52%
-0.25%
-2.16%
$ 294.99M
$ 635.67
8
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.998401
-0.03%
0.00%
-0.04%
$ 194.25M
$ 16.40M
9
Safe Token
Safe Token
SAFE
$ 0.1015
0.00%
-2.40%
-3.24%
$ 79.49M
$ 22.54K
10
YearnFinance
YearnFinance
YFI
$ 2,129.1
+0.06%
+1.75%
-2.80%
$ 77.01M
$ 26.59
11
CoW Protocol
CoW Protocol
COW
$ 0.1265
-0.16%
-0.47%
-4.10%
$ 72.51M
$ 405.07K
12
Data Network
Data Network
DATA
$ 0.1405
+0.07%
-3.61%
-2.18%
$ 50.04M
$ 1.42M
13
Tellor Tributes
Tellor Tributes
TRB
$ 17.25
+0.12%
-0.00%
-3.42%
$ 48.84M
$ 4.62M
14
BRLA Digital BRLA
BRLA Digital BRLA
BRLA
$ 0.186395
0.00%
-0.06%
-5.38%
$ 47.05M
$ 983.88K
15
Frankencoin
Frankencoin
ZCHF
$ 1.21
0.00%
0.00%
0.00%
$ 42.27M
$ 1.45M
16
Savings xDAI
Savings xDAI
SDAI
$ 1.26
0.00%
0.00%
0.00%
$ 41.04M
$ 115.82K
17
Monerium EUR emoney
Monerium EUR emoney
EURE
$ 1.12
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 29.90M
$ 658.02K
18
Tokenised GBP
Tokenised GBP
TGBP
$ 1.34
0.00%
0.00%
0.00%
$ 26.58M
$ 254.72K
19
Spacecoin
Spacecoin
SPACE
$ 0.003636
+0.17%
-0.60%
-2.10%
$ 23.65M
$ 14.16M
20
JPY Coin v1
JPY Coin v1
JPYC
$ 0.00904215
+0.05%
+0.02%
+8.08%
$ 22.32M
$ 189.26
21
Autonolas
Autonolas
OLAS
$ 0.05837
+0.14%
-0.85%
+5.88%
$ 17.46M
$ 909.88K
22
MAI
MAI
MIMATIC
$ 0.993863
0.00%
0.00%
-0.21%
$ 11.79M
$ 4.80K
23
Energy Web
Energy Web
EWT
$ 0.30119
-0.16%
-3.97%
-7.47%
$ 9.05M
$ 32.12K
24
Balancer
Balancer
BAL
$ 0.118014
+0.06%
+0.01%
+1.61%
$ 8.24M
$ 243.01K
25
HOPR
HOPR
HOPR
$ 0.01207074
+0.08%
-0.03%
-1.80%
$ 8.05M
$ 12.72K
26
Kleros
Kleros
PNK
$ 0.00828275
+0.01%
+0.01%
+0.61%
$ 7.58M
$ 10.55K
27
Backed Coinbase Global
Backed Coinbase Global
BCOIN
$ 162.38
0.00%
-0.04%
-2.47%
$ 7.53M
--
28
Badger
Badger
BADGER
$ 0.307154
-0.03%
+0.01%
-3.87%
$ 5.99M
$ 5.77K
29
ShapeShift FOX
ShapeShift FOX
FOX
$ 0.00486106
+1.30%
-0.00%
-3.57%
$ 3.94M
$ 17.25K
30
Agave
Agave
AGVE
$ 34.61
+0.99%
+0.00%
-1.98%
$ 3.47M
$ 3.75
31
Brazilian real
Brazilian real
WBRL
$ 0.18977
-0.02%
-0.04%
-4.37%
$ 3.21M
$ 356.04K
32
Mt Pelerin Shares
Mt Pelerin Shares
MPS
$ 5.29
0.00%
0.00%
+3.93%
$ 2.65M
$ 95.29
33
Perpetual Protocol
Perpetual Protocol
PERP
$ 0.01920327
0.00%
+0.01%
-2.10%
$ 2.54M
$ 16.41K
34
swarm
swarm
BZZ
$ 0.04296
+0.70%
-1.78%
-0.62%
$ 2.27M
$ 1.21M
35
Ethix
Ethix
ETHIX
$ 0.02694853
+0.78%
+0.00%
-8.37%
$ 1.90M
$ 4.87
36
Fuse Network
Fuse Network
FUSE
$ 0.008448
-1.26%
-1.54%
-6.70%
$ 1.84M
$ 10.47M
37
Aura Finance
Aura Finance
AURA
$ 0.02340551
-0.11%
-0.11%
-8.42%
$ 1.69M
$ 8.52
38
EURA
EURA
EURA
$ 1.12
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.39M
$ 1.99K
39
IDRX
IDRX
IDRX
$ 5.519E-5
-0.02%
-0.32%
-0.63%
$ 1.02M
--
40
Swash
Swash
SWASH
$ 0.00081982
-0.02%
-0.01%
+8.56%
$ 815.67K
$ 746.65
41
Monerium GBP emoney
Monerium GBP emoney
GBPE
$ 1.34
0.00%
0.00%
0.00%
$ 677.50K
$ 230.11
42
Mexican Peso
Mexican Peso
WMXN
$ 0.054198
-0.01%
+0.00%
-1.33%
$ 670.06K
$ 473.38
43
Backed NIU Technologies
Backed NIU Technologies
BNIU
$ 3.17
0.00%
0.00%
0.00%
$ 507.50K
--
44
Bread
Bread
BREAD
$ 1.26
0.00%
+0.09%
+26.27%
$ 499.93K
$ 32.95
45
Etherisc DIP
Etherisc DIP
DIP
$ 0.00103982
0.00%
-0.01%
-19.52%
$ 477.55K
$ 55.22
46
RealToken Ecosystem Governance
RealToken Ecosystem Governance
REG
$ 0.00638804
0.00%
--
-1.41%
$ 468.42K
$ 1.42
47
Colombian Peso
Colombian Peso
WCOP
$ 0.0003148
0.00%
-0.00%
+0.35%
$ 434.61K
$ 494.46
48
Jarvis Synthetic Euro
Jarvis Synthetic Euro
JEUR
$ 1.11
0.00%
-0.00%
-0.89%
$ 406.90K
$ 230.32
49
Shutter
Shutter
SHU
$ 0.00099572
0.00%
0.00%
+0.07%
$ 376.90K
$ 1.86
50
PoolTogether
PoolTogether
POOL
$ 0.01431289
0.00%
+0.03%
-4.70%
$ 137.68K
$ 105.32

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Gnosis Chain là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Gnosis Chain đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 60 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $100.40B.
Token Hệ sinh thái Gnosis Chain nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Gnosis Chain được theo dõi trên MEXC, COVAL đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 4.67% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Gnosis Chain trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 60 token Hệ sinh thái Gnosis Chain, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Gnosis Chain phổ biến bao gồm USDC, WBTC, LINK. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Gnosis Chain là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Gnosis Chain là khoảng $100.40B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Gnosis Chain, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.