Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Danh mục tiền mã hoá

Khám phá các danh mục và lĩnh vực tiền mã hoá trên MEXC, được phân nhóm theo hệ sinh thái, ứng dụng, công nghệ, v.v. Các danh mục được xếp hạng theo biến động giá 24 giờ. Chọn bất kỳ danh mục nào để xem các token thành phần và hiệu suất thị trường gần đây.

#Danh mụcTop tăng trưởng
201Truth Terminal
CATGF
FARTCOIN
GOAT
-3.04%-3.03%-15.38%$ 138.12M$ 22.69M6
202Hệ sinh thái Yearn
PICKLE
YFI
SUSHI
-3.02%-3.02%-6.72%$ 135.51M$ 5.87M10
203Hệ sinh thái Nest
NALPHA
NELIXIR
NOPAL
-0.14%-0.14%-0.89%$ 135.26M--8
204Layer 3 (L3)
SHH
GHST
XAI
-3.01%-2.90%+37.14%$ 135.06M$ 8.97M11
205Fan Token
AM
GUILD
TRA
-2.87%-2.88%-3.31%$ 132.95M$ 29.59M62
206Inscriptions
FUNGI
KASPY
MUBI
-1.36%-1.37%-7.32%$ 131.71M$ 9.69M14
207Thị trường NFT
LOOK
XOXNO
BORT
-6.38%-6.34%-9.12%$ 124.36M$ 17.60M30
208Cổ phiếu mã hóa Remora Markets
PALLR
CPERR
PPLTR
+15.49%+15.49%-13.40%$ 123.86M$ 9.18M7
209Năng lượng
POWR
GREEN
NCX
-2.31%-2.31%+1.35%$ 115.52M$ 5.56M15
210Bất động sản mã hóa
PROPS
RNT
LNDX
-0.61%-0.60%-3.49%$ 110.77M$ 1.62M22
211Meme TON
GRINCH
FAST
CHERRY
-0.34%-0.41%-2.10%$ 104.65M$ 7.25M55
212Meme nhại
BODEN
TRUMPTY
SQUID
+2.71%+2.70%+0.27%$ 102.90M$ 6.80M59
213Capital Launchpad (Kaito)
BLOCK
LMTS
SUP
-2.47%-2.58%+11.78%$ 102.79M$ 9.06M10
214BRC-20
RATS
MUBI
ORDS
-2.48%-2.50%-8.81%$ 95.76M$ 9.53M9
215Chủ đề sở thú
MOODENG
SHRIMP
BONE
-3.25%-3.24%-8.12%$ 94.28M$ 13.54M19
216NFTFi
SHROOM
AWOO
FWOGSTR
-5.40%-5.38%-8.55%$ 93.98M$ 12.41M51
217Stablecoin CHF
CHFAU
CHFM
VCHF
+95.95%+95.95%+91.14%$ 92.87M$ 848.18K5
218Game thùng
HOLD
BUBBLE
GMTO
-0.66%-0.66%-15.68%$ 88.12M$ 5.07M28
219Unitas Ecosystem
XGLD
UP
USDU
+3.65%+3.64%+5.79%$ 87.32M$ 1.61M3
220Hệ sinh thái Olympus Pro
BANK
ALCX
BPT
-9.79%-9.79%-6.77%$ 84.60M$ 5.90M19
221DaoMaker Launchpad
BRKL
ISP
SPELLFIRE
-2.97%-3.38%-3.33%$ 81.93M$ 22.89M39
222Bot giao dịch
ANTFUN
NLYRA
OK
+2.07%+2.07%+11.01%$ 81.18M$ 12.23M27
223Tokenized Pre-IPO Stocks
XAI
OPENAI
ANTHROPIC
+0.27%+0.27%-2.95%$ 78.60M$ 1.61M7
224Công cụ thị trường dự đoán
ANON
PM
OK
-8.00%-8.00%-14.17%$ 77.59M$ 10.20M10
225Bán lẻ
FTRB
THAT
ROU
+1.58%+1.59%-0.21%$ 77.51M$ 9.66M18
226Tap to Earn
BCAT
HOLD
HMSTR
-4.21%-4.26%-9.98%$ 77.50M$ 7.09M13
227Long Launchpad
BONER
AI
+7.81%+7.84%-22.27%$ 74.37M$ 5.15M2
228Tiếp thị
PROMPT
GAG
L3
-3.33%-3.22%+6.56%$ 71.46M$ 3.55M19
229Meme TikTok
MANYU
CHINESE
CHILLGUY
-3.70%-3.67%-10.40%$ 67.68M$ 12.90M17
230Âm nhạc
BTSG
RECORD
OPUL
-4.82%-4.84%-12.49%$ 65.97M$ 9.62M20
231Pháp lý
HEIR
ELG
ART
-0.03%-0.02%-0.15%$ 65.93M$ 1.26M4
232Mạng xã hội phi tập trung (DeSOC)
MCAT
SPIRIT
BSO
-14.20%-14.19%-25.93%$ 62.33M$ 769.95K5
233Hệ sinh thái Clanker
PEPEC
BNKRW
RIPS
-22.71%-22.69%-26.67%$ 61.45M$ 3.48M74
234Tài chính tái tạo (ReFi)
BCT
REGEN
BRKL
-1.62%-1.63%-2.03%$ 61.27M$ 629.90K17
235Giáo dục
SAGE
99BTC
AKIDS
-3.63%-3.65%-16.51%$ 60.74M$ 4.08M20
236Game phiêu lưu
PAL
PAN
ARIA
-0.12%-0.05%-0.48%$ 60.47M$ 11.08M19
237Thương mại điện tử
KIN
ROU
REGENT
+2.32%+2.31%-5.02%$ 60.00M$ 2.12M20
238Binance Megadrop
SOLV
LISTA
BB
-2.53%-2.48%+1.40%$ 59.28M$ 10.41M3
239Tokenized Commodity Exchange-Traded Products (ETPs)
SLVON
GLDON
GLDX
+0.34%+0.36%-8.65%$ 58.07M$ 9.78M5
240IP
TCOM
CREATOR
ARIAIP
-5.93%-5.93%-6.29%$ 56.22M$ 11.77M11
241Du lịch
JAM
TRVL
STAY
-4.34%-4.41%+2.26%$ 55.94M$ 26.98M10
242Chăm sóc sức khỏe
HP
CARDIO
ZAI
-5.36%-5.35%+11.01%$ 53.42M$ 7.87M17
243MMO
POLIS
DKP
HERMESWORLD
+2.20%+2.37%+6.44%$ 50.32M$ 17.65M32
244Solana Token-2022
BERN
TTP
XCAT
-3.66%-3.64%-6.40%$ 50.15M$ 896.34K33
245Stablecoin bắc cầu
USDT
USDT
USDT
-2.27%-1.99%-16.14%$ 48.65M$ 790.76M18
246Poolz Finance Launchpad
OBI
CSIX
MEE
-1.82%-1.82%-9.05%$ 48.00M$ 1.64M13
247Thực tế tăng cường
BANGCHAIN
OVR
AUKI
-11.05%-11.04%-7.71%$ 46.41M$ 5.14M8
248Hệ sinh thái Farcaster
NOM
MIU
SYYN
-28.84%-28.81%-31.51%$ 44.70M$ 3.95M24
249Stonk Ecosystem
NEARKAT
ALLINU
KNOTS
+1.57%+1.38%-20.21%$ 41.88M$ 6.96M10
250Chủ đề tưởng niệm
FRED
PNUT
GEOFF
-3.95%-3.93%-9.05%$ 41.41M$ 4.28M5

Câu hỏi thường gặp

Danh mục và lĩnh vực tiền mã hoá là gì?
Danh mục tiền mã hoá phân nhóm các tài sản kỹ thuật số dựa trên các đặc điểm chung, như công nghệ nền tảng, ứng dụng hoặc hệ sinh thái. Phân loại này giúp người dùng dễ dàng điều hướng thị trường và theo dõi các phân khúc cụ thể như DeFi, meme coin hoặc blockchain Layer 1.
Một loại tiền mã hoá có thể thuộc nhiều danh mục không?
Có. Vì tài sản kỹ thuật số thường sở hữu nhiều thuộc tính chức năng, một token duy nhất có thể thuộc nhiều lĩnh vực. Ví dụ, Ethereum được phân loại là blockchain Layer 1, nhưng cũng là phần cơ bản của danh mục cơ sở hạ tầng hợp đồng thông minh và Web3.
Các danh mục tiền mã hoá mới có được bổ sung theo thời gian không?
Chắc chắn. Ngành Web3 rất năng động. Khi các đổi mới công nghệ, giao thức hoặc xu hướng thị trường mới xuất hiện, chúng tôi liên tục cập nhật chỉ số và bổ sung các lĩnh vực mới để phản ánh chính xác bối cảnh tiền mã hoá đang không ngừng phát triển.
Việc kiểm tra danh mục tiền mã hoá có thể giúp tôi khám phá các cơ hội giao dịch như thế nào?
Bằng cách theo dõi các lĩnh vực tiền mã hoá, bạn có thể xác định dòng tiền và xu hướng thị trường mới nổi. Khi một câu chuyện cụ thể thu hút sự chú ý, việc kiểm tra danh mục cho phép bạn nhanh chóng so sánh hiệu suất của các token liên quan và nắm bắt sự chuyển dịch trong các lĩnh vực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Tất cả danh mục tiền mã hoá, quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường trên trang này đều được lấy từ các bên thứ ba độc lập. MEXC không đảm bảo tính chính xác hoặc kịp thời của thông tin này. Việc đưa vào các lĩnh vực không cấu thành sự chứng thực hoặc khuyến nghị đầu tư. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải là lời khuyên tài chính. Giao dịch tiền mã hoá tiềm ẩn rủi ro cao, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR).