Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1102
Sogni AI
Sogni AISOGNI
$ 0.00076139
-0.55%
+0.01%
+13.75%
$ 3.14M
$ 30.85K
1103
Ditto
DittoSN118
$ 1.056
+0.09%
+0.00%
-14.84%
$ 3.13M
$ 72.99K
1104
VOLT INU
VOLT INUVOLT
$ 0.01049558
+0.16%
-0.18%
-27.81%
$ 3.13M
$ 38.64K
1105
Stride Staked Atom
Stride Staked AtomSTATOM
$ 3.22
0.00%
-0.00%
-6.67%
$ 3.12M
$ 14.77K
1106
Wrapped AyeAyeCoin
Wrapped AyeAyeCoinWAAC
$ 0.519006
+0.14%
-0.01%
-9.74%
$ 3.11M
$ 4.83K
1107
ALTSEASON
ALTSEASONALTSZN
$ 0.00311265
+0.19%
-0.01%
-2.48%
$ 3.11M
$ 1.71M
1108
Palantir xStock
Palantir xStockPLTRX
$ 197.49
+0.18%
+0.01%
+2.52%
$ 3.10M
$ 156.47K
1109
Daydreams
DaydreamsDREAMS
$ 0.0030998
+1.29%
+0.08%
-4.36%
$ 3.10M
$ 168.77K
1110
Comtech Gold
Comtech GoldCGO
$ 128.44
+0.26%
-0.00%
-2.88%
$ 3.08M
$ 839.92K
1111
YieldFi vyUSD
YieldFi vyUSDVYUSD
$ 0.923628
0.00%
0.00%
0.00%
$ 3.07M
--
1112
Validity
ValidityVAL
$ 0.53968
-0.11%
-0.03%
-1.22%
$ 3.07M
$ 14.89K
1113
SuiNS Token
SuiNS TokenNS
$ 0.01110781
+0.15%
-0.00%
-12.20%
$ 3.06M
$ 105.06K
1114
Stader BNBx
Stader BNBxBNBX
$ 816.23
+0.12%
-0.00%
-1.25%
$ 3.04M
$ 10.25
1115
XerisCoin
XerisCoinXERIS
$ 0.00309861
+0.09%
-0.03%
-5.81%
$ 3.04M
$ 36.85K
1116
Vertcoin
VertcoinVTC
$ 0.04065631
-0.11%
-0.00%
-4.43%
$ 3.04M
$ 358.99
1117
Renzo Restaked SOL
Renzo Restaked SOLEZSOL
$ 129.72
+0.02%
--
-6.20%
$ 3.03M
$ 508.21
1118
Blast
BlastBLAST
$ 4.137E-5
+0.83%
+989.39%
-28.10%
$ 3.03M
--
1119
Switch Token
Switch TokenSWITCH
$ 6.897E-5
-0.17%
+0.50%
-7.10%
$ 3.03M
--
1120
NI Compute
NI ComputeSN27
$ 0.614534
-0.11%
-0.03%
-0.70%
$ 3.02M
$ 173.03K
1121
SubVortex
SubVortexSN7
$ 0.549819
+0.21%
-0.01%
-8.05%
$ 3.02M
$ 1.08K
1122
SparkDEX Staked FLR
SparkDEX Staked FLRSTFLR
$ 0.00638062
+0.19%
0.00%
-5.95%
$ 2.99M
$ 3.82K
1123
Coinweb
CoinwebCWEB
$ 0.0004349
-0.09%
0.00%
-23.83%
$ 2.99M
$ 41.31K
1124
superSUI
superSUISUPERSUI
$ 0.928816
0.00%
-0.00%
-10.43%
$ 2.99M
$ 0.16
1125
BiLira
BiLiraTRYB
$ 0.02035627
0.00%
--
-0.49%
$ 2.97M
$ 8.08
1126
GameCow
GameCowGCOW
$ 383.98
+0.51%
-0.03%
-7.59%
$ 2.96M
$ 28.62K
1127
Hipo Governance Token
Hipo Governance TokenHPO
$ 0.00392247
-0.77%
-0.01%
-4.62%
$ 2.96M
$ 157.68
1128
Drop Staked ATOM
Drop Staked ATOMDATOM
$ 1.69
0.00%
--
0.00%
$ 2.95M
$ 952.89
1129
vAPI Network
vAPI NetworkVAPI
$ 0.059082
+0.10%
-0.01%
-3.97%
$ 2.95M
$ 15.27K
1130
Minutes Network Token
Minutes Network TokenMNTX
$ 0.03150605
-0.16%
-0.01%
-11.19%
$ 2.94M
$ 35.22K
1131
Sompi
SompiSOMPI
$ 0.00310129
0.00%
--
+1,665.00%
$ 2.94M
$ 253.76
1132
KiraKuru
KiraKuruKRA
$ 0.0029296
0.00%
--
-4.75%
$ 2.93M
$ 4.04
1133
USSI
USSIUSSI
$ 0.997381
+0.01%
0.00%
+0.09%
$ 2.93M
$ 337.34
1134
OWB
OWBOWB
$ 0.00783607
+0.89%
-0.00%
+19.22%
$ 2.93M
$ 21.84K
1135
Hyperion
HyperionRION
$ 0.068112
+0.12%
-0.00%
-2.86%
$ 2.93M
$ 94.74K
1136
Aavegotchi
AavegotchiGHST
$ 0.055449
-0.05%
-0.00%
-11.68%
$ 2.92M
$ 34.26K
1137
Mu Digital AZND
Mu Digital AZNDAZND
$ 0.178421
0.00%
--
0.00%
$ 2.91M
$ 1.21K
1138
ByteLeap
ByteLeapSN128
$ 0.65344
-0.17%
-0.00%
-12.99%
$ 2.91M
$ 1.67K
1139
Hara
HaraHART
$ 0.00242487
-0.03%
-0.00%
-0.78%
$ 2.91M
$ 3.90K
1140
Hellhound
HellhoundHELL
$ 0.00303995
-1.36%
+0.05%
+75.88%
$ 2.90M
$ 87.90K
1141
UNIVERSE
UNIVERSEUNIVERSE
$ 0.0005911
+0.02%
+0.01%
-2.31%
$ 2.90M
$ 444.16
1142
ALLINU
ALLINUALLINU
$ 0.002921
+0.04%
-0.12%
-29.48%
$ 2.89M
$ 972.89K
1143
Renzo Restaked LST
Renzo Restaked LSTPZETH
$ 2,844.54
0.00%
--
-5.39%
$ 2.89M
$ 270.64
1144
NanoByte
NanoByteNBT
$ 0.00082859
-0.23%
+0.02%
+0.95%
$ 2.89M
$ 85.75K
1145
Aftermath Staked SUI
Aftermath Staked SUIAFSUI
$ 0.975869
+0.01%
-0.01%
-11.28%
$ 2.89M
$ 151.99K
1146
StoneYield USD
StoneYield USDSTUSD
$ 0.995075
-0.24%
0.00%
+0.07%
$ 2.88M
$ 438.18
1147
Wrapped Super OETH
Wrapped Super OETHWSUPEROETHB
$ 2,563.25
-0.12%
-0.00%
-5.81%
$ 2.88M
--
1148
Resupply
ResupplyRSUP
$ 0.098728
+0.75%
-0.00%
-4.29%
$ 2.87M
$ 1.02K
1149
Extra Finance
Extra FinanceEXTRA
$ 0.0058869
-0.02%
-0.02%
-13.71%
$ 2.87M
$ 469.50
1150
mStable USD
mStable USDMUSD
$ 0.997467
+0.03%
-0.00%
+0.11%
$ 2.87M
$ 28.66
1151
Giggle Mascot
Giggle MascotMAX
$ 0.0028646
+0.03%
+0.01%
-21.25%
$ 2.87M
$ 98.53K

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,660 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,271 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.