Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1452
Grey Goo
Grey GooGOO
$ 0.00174794
+0.02%
+0.04%
+3.80%
$ 1.75M
$ 12.90K
1453
SOLPUMP
SOLPUMPSOLPUMP
$ 0.02908459
+0.02%
-0.04%
-13.28%
$ 1.74M
$ 4.89K
1454
Immunefi
ImmunefiIMU
$ 0.00165337
-0.05%
-0.02%
-6.21%
$ 1.74M
$ 235.99K
1455
Fables
FablesFABLES
$ 0.0438314
-1.41%
-0.04%
-7.15%
$ 1.73M
$ 141.00K
1456
Trabzonspor Fan Token
Trabzonspor Fan TokenTRA
$ 0.198711
+0.55%
-0.02%
-1.55%
$ 1.73M
$ 666.32K
1457
Rich Quack
Rich QuackQUACK
$ 3.8575E-11
+0.09%
-0.46%
-3.41%
$ 1.73M
--
1458
LikeCoin
LikeCoinLIKE
$ 0.00139512
0.00%
--
-5.65%
$ 1.73M
$ 4.76
1459
zkVerify
zkVerifyVFY
$ 0.00563418
+0.26%
-0.00%
-7.67%
$ 1.72M
$ 19.79K
1460
lmeow
lmeowLMEOW
$ 0.00172241
-0.59%
-0.00%
-8.51%
$ 1.72M
$ 2.59K
1461
Test Liquid Staking
Test Liquid StakingTLS
$ 0.00172196
+0.61%
+0.04%
-5.99%
$ 1.72M
$ 11.44K
1462
Refund
RefundRFD
$ 1.72E-6
0.00%
-0.77%
-7.03%
$ 1.72M
--
1463
TEH EPIK DUCK
TEH EPIK DUCKEPIK
$ 0.00203012
+5.78%
+0.03%
+7.02%
$ 1.72M
$ 758.22K
1464
Tarot
TarotTAROT
$ 0.02531118
+0.29%
+0.00%
-14.84%
$ 1.71M
$ 772.20
1465
WINR Protocol
WINR ProtocolWINR
$ 0.00196148
0.00%
-0.06%
-10.68%
$ 1.71M
$ 2.87K
1466
BEARXRPL
BEARXRPLBEAR
$ 0.00290966
-1.88%
-0.05%
+1.26%
$ 1.71M
$ 6.54K
1467
LOULOU
LOULOULOULOU
$ 0.00170936
0.00%
-0.01%
-5.46%
$ 1.71M
$ 6.30
1468
Bitsota
BitsotaSN94
$ 0.94249
-0.11%
-0.00%
-22.11%
$ 1.71M
$ 58.37K
1469
IceCream AI
IceCream AIICECREAM
$ 0.00170323
0.00%
--
0.00%
$ 1.70M
$ 16.48
1470
XFee
XFeeXFEE
$ 17.14
-0.17%
-0.06%
+43.55%
$ 1.70M
$ 275.28K
1471
REI Network
REI NetworkREI
$ 0.00171745
-0.22%
-0.03%
-1.33%
$ 1.70M
$ 186.67K
1472
pMINT
pMINTPMINT
$ 0.084407
-1.98%
-0.05%
-32.53%
$ 1.70M
$ 2.26K
1473
Sologenic
SologenicSOLO
$ 0.0112051
+0.37%
+0.01%
+7.41%
$ 1.70M
$ 129.96
1474
PiP
PiPPIP
$ 2.16
0.00%
+0.00%
-6.09%
$ 1.70M
$ 1.93K
1475
Aura Finance
Aura FinanceAURA
$ 0.02346948
-0.02%
+0.00%
-9.92%
$ 1.69M
$ 14.44
1476
GT3 Finance
GT3 FinanceGT3
$ 0.0099222
+0.05%
+0.07%
+7.46%
$ 1.69M
$ 4.98K
1477
Dither
DitherDITH
$ 0.0169277
0.00%
-0.01%
-0.78%
$ 1.69M
$ 2.86K
1478
Cere Network
Cere NetworkCERE
$ 0.00018826
-0.09%
+0.02%
+4.29%
$ 1.68M
$ 114.84K
1479
Unchain X
Unchain XUNX
$ 0.00404522
+0.05%
-0.00%
-6.00%
$ 1.68M
$ 2.79K
1480
Cakepie
CakepieCKP
$ 0.521614
+0.02%
+0.01%
-1.40%
$ 1.68M
$ 1.44K
1481
Magma Staked Monad
Magma Staked MonadGMON
$ 0.02380873
-0.18%
-0.00%
-3.97%
$ 1.68M
$ 276.89
1482
Decentralized Euro
Decentralized EuroDEURO
$ 1.15
0.00%
--
0.00%
$ 1.68M
$ 3.49
1483
bemo Staked TON
bemo Staked TONSTTON
$ 1.44
0.00%
-0.00%
-9.43%
$ 1.68M
$ 481.50
1484
The Official 67 Coin
The Official 67 Coin67
$ 0.0016771
-0.22%
-0.04%
-10.35%
$ 1.68M
$ 462.96K
1485
NonKyotoProtocol
NonKyotoProtocolNKP
$ 0.002576
0.00%
--
-6.06%
$ 1.67M
$ 201.53
1486
Wrapped Gonka
Wrapped GonkaWGNK
$ 0.164071
-1.34%
+0.01%
-18.46%
$ 1.67M
$ 32.12K
1487
Samoyedcoin
SamoyedcoinSAMO
$ 0.00029126
-0.52%
0.00%
-1.20%
$ 1.67M
$ 2.52K
1488
Data Ownership Protocol 2
Data Ownership Protocol 2DOP2
$ 0.00011818
0.00%
-0.46%
-78.39%
$ 1.67M
$ 1.05K
1489
Shrub
ShrubSHRUB
$ 0.00176674
+0.60%
+0.52%
+36.46%
$ 1.66M
$ 93.20K
1490
Zauthx402
Zauthx402ZAUTH
$ 0.00176159
+1.46%
+0.09%
+8.72%
$ 1.66M
$ 127.60K
1491
Amiko
AmikoAMIKO
$ 0.00197296
+1.34%
-0.00%
-5.47%
$ 1.66M
$ 3.16
1492
MOE
MOEMOE
$ 0.00879941
+0.62%
+0.01%
+2.39%
$ 1.66M
$ 4.32K
1493
Midas mBTC
Midas mBTCMBTC
$ 82,358
-0.01%
-0.00%
-4.49%
$ 1.66M
--
1494
Wrapped NCG
Wrapped NCGWNCG
$ 0.00389959
-0.03%
-0.01%
+0.28%
$ 1.66M
$ 15.19K
1495
The Earn Bull
The Earn BullTEB
$ 0.00165849
+0.19%
-0.02%
-3.81%
$ 1.66M
$ 1.22K
1496
PeiPei
PeiPeiPEIPEI
$ 3.942E-9
-0.68%
+0.43%
-3.95%
$ 1.65M
--
1497
Doge KaKi
Doge KaKiKAKI
$ 1.6513E-8
-0.01%
-0.03%
-0.50%
$ 1.65M
--
1498
Qapture Safe Haven Vault
Qapture Safe Haven VaultQHVN
$ 1.016
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 1.65M
--
1499
flETH
flETHFLETH
$ 2,312.29
+0.51%
-0.01%
-6.45%
$ 1.65M
$ 23.42K
1500
IncomRWA
IncomRWAIRWA
$ 0.02113548
-3.88%
-0.02%
+2.86%
$ 1.65M
$ 2.95K
1501
Agent Wormhole
Agent WormholeWORM
$ 0.00171545
+0.61%
+0.00%
+25.91%
$ 1.64M
$ 399.63K

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,660 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,271 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.